Universidad Catolica vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 2, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DWDDL Mushuc Runa SC
- 18' K. Minda 1-0
- 27' Cristian Martínez
- 35' C. Martínez · L. Loor 2-0
- 44' I. Díaz11m 3-0
- HT3-0
- 57' Layan Loor
- 64' 3-1 D. Ledesma · J. Evans
- 74' ▲ J. Yépez ▼ C. Martínez
- 75' ▲ J. Estacio ▼ S. González
- 79' ▲ J. Nazareno ▼ J. Evans
- 81' ▲ S. Zamora ▼ F. Martínez
- 81' ▲ Y. Mosquera ▼ D. Clavijo
- 83' Diego Ledesma
- 84' Yuber Mosquera
- 85' 3-2 F. Rivero11m
- 86' ▲ W. Ayoví ▼ C. Velez
- 86' ▲ W. Ocles ▼ D. Ledesma
- 87' Layan Loor
- 87' Layan Loor
- 89' ▲ J. Castillo ▼ M. Díaz
- 90'+6 Kevin Minda
- 90'+5 Kevin Minda
- FT3-2
Đội hình
- 22R. Romo 6.5
- 8D. Clavijo ▼ 81' 6.6
- 23T. Oneto 7.0
- 15F. Guerra 6.9
- 18L. Loor ⇢ 7.2
- 10F. Martínez ▼ 81' 7.5
- 4K. Minda ⚽ 7.2
- 28M. Díaz ▼ 89' 7.7
- 30I. Díaz ⚽ 7.0
- 19C. Martínez ⚽ ▼ 74' 7.3
- 7A. Rodríguez 6.3
Dự bị 11
- 25J. Yépez ▲ 74' 6.5
- 26S. Zamora ▲ 81' 6.3
- 17Y. Mosquera ▲ 81' 4.7
- 20J. Castillo ▲ 89' 6.3
- 12J. Cárdenas
- 1D. Cuero
- 40W. Cevallos
- 21A. Ordóñez
- 29G. Anangonó
- 5C. Oña
- 11J. Vivar
- 30J. Pinos 6.6
- 25M. Montaño 6.3
- 2E. Guevara 5.9
- 28F. Rivero ⚽ 7.3
- 24J. Monaga
- 7J. Evans ⇢ ▼ 79' 6.7
- 17C. Velez ▼ 86' 6.5
- 33B. Téliz 6.7
- 10B. Delgado 6.6
- 32S. González ▼ 75' 6.9
- 9D. Ledesma ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 10
- 26J. Estacio ▲ 75' 6.3
- 6J. Nazareno ▲ 79' 6.3
- 23W. Ayoví ▲ 86' 6.7
- 39W. Ocles ▲ 86' 6.3
- 19M. Corozo
- 92W. Pabón
- 20D. Quilumba
- 13M. Carrasco
- 4C. Obando
- 8A. Zambrano
Thống kê
24⚑4
⚑1000
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm11
8Trúng đích4
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc10
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
383Chuyền bóng251
324Chuyền chính xác185
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu38
47Ghi được36
44Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai17