Mushuc Runa SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 2, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- DWDDL Mushuc Runa SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 30' Jimmy Evans
- 33' 0-1 B. Angulo · I. Díaz
- HT0-1
- 56' Rafael Romo
- 56' ▲ S. Zamora ▼ J. Yépez
- 63' Kevin Minda
- 69' ▲ J. Borja ▼ S. González
- 75' ▲ D. Mejia ▼ B. Angulo
- 75' ▲ D. Clavijo ▼ A. Rodríguez
- 83' ▲ A. Alcívar ▼ J. Estacio
- 88' ▲ M. Mejía ▼ D. Ledesma
- 90'+2 ▲ J. Castillo ▼ L. Loor
- 90' 0-2 I. Díaz · D. Mejia
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Pinos 6.7
- 26J. Estacio ▼ 83' 6.7
- 20D. Quilumba 6.9
- 25M. Montaño 6.9
- 16S. Quintero 6.7
- 7J. Evans 6.3
- 24J. Monaga
- 10B. Delgado 7.3
- 28F. Rivero 6.5
- 9D. Ledesma ▼ 88' 6.6
- 32S. González ▼ 69' 6.6
Dự bị 11
- 70J. Borja ▲ 69' 6.7
- 15A. Alcívar ▲ 83' 6.7
- 11M. Mejía ▲ 88' 6.5
- 13M. Carrasco
- 29R. Zambrano
- 92W. Pabón
- 39W. Ocles
- 4C. Obando
- 8A. Zambrano
- 5F. Carabalí
- 2E. Guevara
- 22R. Romo 6.9
- 16L. Gustavino 7.2
- 15F. Guerra 7.5
- 37F. Grillo 7.0
- 18L. Loor ▼ 90' 7.5
- 13B. Angulo ⚽ ▼ 75' 7.5
- 10F. Martínez 7.3
- 4K. Minda 6.6
- 30I. Díaz ⚽ ⇢ 8.2
- 25J. Yépez ▼ 56' 6.7
- 7A. Rodríguez ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 26S. Zamora ▲ 56' 6.2
- 53D. Mejia ▲ 75' 7.0
- 8D. Clavijo ▲ 75' 6.6
- 20J. Castillo ▲ 90'
- 1D. Cuero
- 19F. Andrada
- 21A. Ordóñez
- 23T. Oneto
- 11J. Vivar
- 52L. Moreno
- 56J. Bedoya
Thống kê
01⚑6
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm14
1Trúng đích6
13Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc3
3Việt vị4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
272Chuyền bóng426
200Chuyền chính xác351
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
38Trận đấu37
36Ghi được47
55Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai23