Universidad Catolica vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 0-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 2, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Trọng tài
- A. Díaz
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DWDDL Mushuc Runa SC
- 26' Gregori Anangonó
- 40' 0-1 M. Murillo
- 45'+1 Rody Zambrano
- HT0-1
- 46' ▲ J. Carabalí ▼ G. Anangonó
- 46' ▲ J. Tévez ▼ J. Valencia
- 46' ▲ A. Draper ▼ F. Martínez
- 56' Willian Cevallos
- 66' ▲ S. Zamora ▼ W. Cevallos
- 70' Miguel Murillo
- 75' ▲ D. Quilumba ▼ C. Feraud
- 76' ▲ E. Farías ▼ K. Minda
- 80' ▲ S. Giordana ▼ M. Murillo
- 80' ▲ C. Obando ▼ J. Ayoví
- 90'+2 Wilman Pabón
- 90'+2 ▲ J. Monaga ▼ B. Delgado
- FT0-1
Đội hình
- 12H. Galíndez
- 17Y. Mosquera
- 25A. López
- 6G. De Los Santos
- 4K. Minda ▼ 76'
- 10F. Martínez ▼ 46'
- 40W. Cevallos ▼ 66'
- 9L. Alzugaray
- 7J. Valencia ▼ 46'
- 29G. Anangonó ▼ 46'
- 16W. Chalá
Dự bị 9
- 14J. Carabalí ▲ 46'
- 23J. Tévez ▲ 46'
- 52A. Draper ▲ 46'
- 51S. Zamora ▲ 66'
- 27E. Farías ▲ 76'
- 24R. Renteria
- 28J. Mina
- 1D. Cuero
- 50E. Guerrero
- 92W. Pabón
- 27L. Romero
- 5R. Zambrano
- 4R. Ade
- 15M. Mosquera
- 10C. Feraud ▼ 75'
- 13M. Carrasco
- 7B. Delgado ▼ 90'
- 26J. Estacio
- 21J. Ayoví ▼ 80'
- 9M. Murillo ▼ 80'
Dự bị 12
- 20D. Quilumba ▲ 75'
- 32S. Giordana ▲ 80'
- 3C. Obando ▲ 80'
- 24J. Monaga ▲ 90'
- 23W. Ayoví
- 6J. Nazareno
- 14G. Jara
- 11C. Palomeque
- 2J. Mendoza
- 17W. Ocles
- 99C. Ortíz
- 36A. Capuz
Thống kê
02⚑6
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm6
4Trúng đích4
7Chệch đích2
6Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
34Trận đấu30
60Ghi được41
38Thủng lưới42
1.76Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai17