Mushuc Runa SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 2, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- DWDDL Mushuc Runa SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 7' 0-1 J. Cifuente · J. Chalá
- 13' J. dos Santos · B. Delgado 1-1
- 15' ▲ J. Bauman ▼ C. Castro
- 35' Jerry Parrales
- 41' Jean Carlos Estacio
- 45'+1 J. Bauman 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Fajardo ▼ J. Chalá
- 46' ▲ L. Nieto ▼ J. Quiñónez
- 46' ▲ F. Martínez ▼ E. Clavijo
- 64' ▲ A. Alcívar ▼ J. Bauman
- 67' ▲ J. Vivar ▼ G. Anangonó
- 77' Exon Gustavo Vallecilla
- 79' ▲ L. Loor ▼ J. Fajardo
- 84' ▲ W. Ocles ▼ B. Delgado
- 84' ▲ S. González ▼ J. dos Santos
- FT2-1
Đội hình
- 92W. Pabón 7.0
- 3J. Parrales 6.7
- 29D. Quintero 6.3
- 2J. Randazzo 6.9
- 7C. Castro ▼ 15' 6.3
- 26J. Estacio 6.6
- 8A. Zambrano 7.2
- 6L. Ayala 6.9
- 11M. Alonso 6.9
- 50J. dos Santos ⚽ ▼ 84' 7.2
- 10B. Delgado ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 10
- 16J. Bauman ⚽ ▲ 15' 7.3
- 15A. Alcívar ▲ 64' 6.5
- 21W. Ocles ▲ 84' 6.6
- 32S. González ▲ 84' 6.9
- 30J. Pinos
- 1C. Tapia
- 33J. Mina
- 20D. Segura
- 9D. Ledesma
- 37J. Quiñones
- 22R. Romo 6.7
- 29G. Anangonó ▼ 67' 6.9
- 3J. Quiñónez ▼ 46' 6.2
- 15G. Vallecilla 6.6
- 20J. Castillo 6.9
- 19J. Chalá ⇢ ▼ 46' 6.9
- 4K. Minda 6.6
- 8E. Clavijo ▼ 46' 6.3
- 28M. Díaz 6.9
- 16J. Cifuente ⚽ 7.7
- 7A. Rodríguez 7.2
Dự bị 10
- 9J. Fajardo ▲ 46' 6.7
- 21L. Nieto ▲ 46' 6.9
- 10F. Martínez ▲ 46' 6.9
- 11J. Vivar ▲ 67' 6.3
- 18L. Loor ▲ 79' 6.3
- 12J. Lara
- 30I. Díaz
- 52L. Moreno
- 27K. Quevedo
- 25I. Mosquera
Thống kê
02⚑2
⚑810
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm15
6Trúng đích4
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
2Phạt góc8
3Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
212Chuyền bóng449
132Chuyền chính xác360
62%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu46
46Ghi được84
46Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai47