Orense SC vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Trọng tài
- B. Loayza
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- DDWDD Mushuc Runa SC
- HT0-0
- 60' ▲ J. Rojas ▼ J. Angulo
- 61' Franklin Carabali
- 61' ▲ E. Montaño ▼ J. Kouffaty
- 63' Wilman Pabón
- 71' ▲ C. Llama ▼ W. Ayoví
- 71' ▲ J. Paredes ▼ E. Velasco
- 73' ▲ C. Solano ▼ A. Assis
- 85' ▲ W. Godoy ▼ E. Pluas
- 90' Galo Corozo
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Silva
- 24G. Achilier
- 3M. Acosta
- 26Gabriel Corozo
- 17J. Angulo ▼ 60'
- 8R. Calderón
- 15A. Assis ▼ 73'
- 54E. Pluas ▼ 85'
- 7J. Kouffaty ▼ 61'
- 25L. Villagra
- 34S. Portocarrero
Dự bị 11
- 9J. Rojas ▲ 60'
- 11E. Montaño ▲ 61'
- 20C. Solano ▲ 73'
- 6W. Godoy ▲ 85'
- 21J. Andrade
- 60G. Napa
- 80S. Ortiz
- 52B. Quiñonez
- 19M. Medranda
- 55O. Quiñonez
- 70J. Molina
- 92W. Pabón
- 5F. Carabalí
- 4C. Obando
- 15M. Mosquera
- 17R. Zambrano
- 20D. Quilumba
- 26J. Estacio
- 77E. Velasco ▼ 71'
- 22M. Alonso
- 23W. Ayoví ▼ 71'
- 32S. Giordana
Dự bị 9
- 8C. Llama ▲ 71'
- 19J. Paredes ▲ 71'
- 24J. Monaga
- 3D. Villalba
- 6J. Nazareno
- 44J. Santacruz
- 12R. Perea
- 45A. Mina
- 35A. Zambrano
Thống kê
01⚑11
⚑020
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm3
4Trúng đích2
0Chệch đích1
11Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
32Trận đấu41
35Ghi được44
33Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20