Mushuc Runa SC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-5 Orense SC tại Liga Pro, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 13
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- WLLLW Orense SC
- 7' B. Miranda · E. Caicedo 1-0
- 23' ▲ E. Davila ▼ L. Arce
- 29' Cristian Penilla
- 30' 1-1 A. Olinick · P. Velasco
- 32' Beder Caicedo
- 43' 1-2 M. Parrales · A. Mena
- 44' E. Caicedo · M. Alonso 2-2
- 45'+3 Gabriel Achilier
- HT2-2
- 49' Steven Tapiero
- 50' 2-3 P. Velasco
- 57' ▲ G. Mina ▼ A. Gracia
- 57' ▲ C. Orejuela ▼ M. Alonso
- 60' 2-4 A. Herrera · M. Parrales
- 65' 2-5 M. Parrales · A. Mena
- 70' ▲ R. Simisterra ▼ C. Penilla
- 74' ▲ M. Mejia ▼ M. Parrales
- 74' ▲ S. Vasquez ▼ A. Olinick
- 85' ▲ B. Quinonez ▼ N. Molina
- 89' ▲ D. Armas ▼ A. Herrera
- 89' ▲ D. Coronel ▼ A. Mena
- 90'+4 Bryan Bentaberry
- 90'+3 Glendys Mina
- 90'+5 Sergio Vásquez
- 90'+4 Pedro Velasco
- FT2-5
Đội hình
- 25R. Formento 5.7
- 4L. Haquin 6.3
- 29D. Quintero 6.3
- 2B. Bentaberry 5.9
- 19A. Gracia ▼ 57' 6.2
- 22M. Alonso ⇢ ▼ 57' 6.6
- 14S. Tapiero 6.0
- 88L. Arce ▼ 23' 6.7
- 17C. Penilla ▼ 70' 6.3
- 11B. Miranda ⚽ 7.5
- 41E. Caicedo ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 12J. Collaguazo
- 3J. Parrales
- 21R. Cristobal
- 31G. Mina ▲ 57' 6.3
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 5E. Davila ▲ 23' 6.3
- 7S. Castro
- 8A. Zambrano
- 26K. Peralta
- 32C. Orejuela ▲ 57' 6.7
- 18Bryan Angulo
- 27R. Simisterra ▲ 70' 6.5
- 12R. Silva 6.7
- 31P. Velasco ⚽ ⇢ 8.5
- 24G. Achilier 6.3
- 4S. Quinonez 6.3
- 15B. Caicedo 6.9
- 16J. Valverde 7.0
- 11A. Herrera ⚽ ▼ 89' 7.0
- 29A. Olinick ⚽ ▼ 74' 7.3
- 26N. Molina ▼ 85' 6.9
- 13A. Mena ⇢2 ▼ 89' 8.3
- 10M. Parrales ⚽2 ⇢ ▼ 74' 8.9
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez ▲ 85' 6.9
- 8D. Armas ▲ 89'
- 9D. Coronel ▲ 89'
- 17B. Caicedo 6.9
- 18M. Mejia ▲ 74' 6.9
- 21A. Suarez
- 23R. R. Meneses Garcia
- 50S. Vasquez ▲ 74' 6.9
- 51C. Ortiz
- 53J. A. Guerrero Meza
- 77B. Vinan
Thống kê
04⚑7
⚑240
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc2
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
189Chuyền bóng329
119Chuyền chính xác269
63%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
58Ghi được45
62Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25