Mushuc Runa SC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orense SC

Mushuc Runa SC vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 3-0 Orense SC tại Liga Pro, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 7
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
WLLLW Orense SC
  1. 5' Steven Tapiero
  2. 23' E. Fernández 1-0
  3. 30' M. Alonso J. Parrales
  4. 33' Enzo Ariel Fernandez
  5. 45' Marco Montaño
  6. HT1-0
  7. 46' J. Vergés E. Caicedo
  8. 52' Santiago Kubiszyn
  9. 52' Óscar Quiñónez
  10. 56' E. Fernández · M. Alonso 2-0
  11. 57' R. Calderón S. Vasquez
  12. 57' J. Andrade A. Herrera
  13. 59' Ángel Gracia
  14. 64' M. Eggel N. Servetto
  15. 69' E. Fernández · J. Vergés 3-0
  16. 72' S. Quiñonez Ó. Quiñónez
  17. 72' B. Quiñonez P. Velasco
  18. 77' Enzo Ariel Fernandez
  19. 77' Enzo Ariel Fernandez
  20. 77' Enzo Ariel Fernandez
  21. 86' A. Zambrano M. Acuña
  22. 86' W. Ocles J. Estacio
  23. 89' J. Chávez S. Tapiero
  24. FT3-0

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: E. Almeida
  1. 1C. Tapia 6.7
  2. 2J. Randazzo 7.3
  3. 29D. Quintero 6.9
  4. 3J. Parrales ▼ 30' 6.9
  5. 25M. Montaño 6.3
  6. 14S. Tapiero ▼ 89' 6.7
  7. 26J. Estacio ▼ 86' 6.9
  8. 19Á. Gracia 6.7
  9. 16E. Fernández ⚽3 9.7
  10. 77M. Acuña ▼ 86' 7.3
  11. 41E. Caicedo ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 11M. Alonso ▲ 30' 7.2
  2. 5J. Vergés ▲ 46' 7.5
  3. 8A. Zambrano ▲ 86' 6.7
  4. 21W. Ocles ▲ 86' 6.2
  5. 42J. Chávez ▲ 89'
  6. 37J. Quiñones
  7. 6L. Ayala
  8. 80F. Obando
  9. 7C. Castro
  10. 20D. Segura
  11. 12A. Bone
  12. 33J. Mina
Orense SC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Escobar
  1. 12R. Silva 6.7
  2. 31P. Velasco ▼ 72' 6.3
  3. 24G. Achilier 6.7
  4. 3Ó. Quiñónez ▼ 72' 6.5
  5. 60Y. Erique 6.2
  6. 50S. Vasquez ▼ 57' 6.7
  7. 29S. Kubiszyn 6.3
  8. 10R. Burbano 5.9
  9. 11A. Herrera ▼ 57' 6.3
  10. 20N. Servetto ▼ 64' 6.9
  11. 33M. Parrales 7.2

Dự bị 8

  1. 8R. Calderón ▲ 57' 6.7
  2. 21J. Andrade ▲ 57' 6.2
  3. 5M. Eggel ▲ 64' 6.5
  4. 4S. Quiñonez ▲ 72' 6.7
  5. 52B. Quiñonez ▲ 72' 6.9
  6. 9D. Coronel
  7. 57A. Suárez
  8. 1J. Cárdenas

Thống kê

145
720
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm8
6Trúng đích1
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị0
21Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
176Chuyền bóng340
93Chuyền chính xác237
53%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu31
46Ghi được28
46Thủng lưới34
1.48Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu