Mushuc Runa SC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-1 Orense SC tại Liga Pro, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 20
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLLL Orense SC
- 9' R. Carrillo · J. Hernandez 1-0
- 18' Bryan Quinonez
- 32' Stéfano Callegari
- 45' 1-1 M. Bermudez
- HT1-1
- 46' ▲ S. Quinonez ▼ B. Quinonez
- 49' R. Carrillo · M. Perea 2-1
- 70' Gonzalo Martin Rostagno
- 71' ▲ B. Corozo ▼ A. Zambrano
- 71' ▲ L. Garces ▼ E. S. Zambrano Pesantez
- 71' ▲ J. Vera ▼ A. Herrera
- 77' ▲ J. Caicedo ▼ J. Hernandez
- 78' ▲ D. Armas ▼ S. Vasquez
- 78' ▲ D. Quintero ▼ R. Jaramilo
- 81' ▲ F. Carabali ▼ R. Ibarra
- 83' Jefferson Caicedo
- 85' Jeremy Cusme
- 89' Alan Lorenzo
- FT2-1
Đội hình
- 25R. Formento 6.9
- 99C. Angulo 7.0
- 4R. Biojo 6.9
- 50J. Cusme 7.2
- 33J. Hernandez ⇢ ▼ 77' 7.7
- 7T. Minda 6.9
- 5E. Davila 6.2
- 8A. Zambrano ▼ 71' 6.9
- 28M. Perea ⇢ 7.6
- 30R. Ibarra ▼ 81' 7.2
- 9R. Carrillo ⚽2 9.5
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 22J. Collaguazo
- 12F. Carabali ▲ 81' 6.9
- 61J. Caicedo ▲ 77' 6.2
- 23L. Lemos
- 26K. Peralta
- 2F. Flor
- 19B. Corozo ▲ 71' 6.6
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 18J. Gonzalez
- 52D. Merino
- 22J. Ortiz 6.9
- 2B. Quinonez ▼ 46' 6.3
- 6S. Callegari 6.5
- 5A. Lorenzo 6.9
- 15B. Caicedo 6.3
- 21G. Rostagno 6.5
- 54E. S. Zambrano Pesantez ▼ 71' 6.2
- 7S. Vasquez ▼ 78' 6.6
- 25R. Jaramilo ▼ 78' 6.2
- 11A. Herrera ▼ 71' 6.2
- 19M. Bermudez ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 12R. Silva
- 8D. Armas ▲ 78' 6.3
- 77B. Vinan
- 14E. Pluas
- 4S. Quinonez ▲ 46' 6.5
- 51C. Ortiz
- 50E. Hernandez
- 33D. Quintero ▲ 78' 6.6
- 52Y. Bravo
- 53L. Garces ▲ 71' 6.7
- 59J. Vera ▲ 71' 6.5
- 57S. Mairongo
Thống kê
02⚑5
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
336Chuyền bóng354
274Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
14Ghi được10
13Thủng lưới20
1.17Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8