Orense SC vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 3' M. Montano
- 30' C. Solano 1-0
- 39' B. Quinonez
- HT1-0
- 46' ▲ M. Uriarte ▼ B. Quiñonez
- 56' ▲ F. Rivero ▼ S. Quintero
- 56' ▲ F. Carabalí ▼ M. Montaño
- 61' C. Velez
- 62' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- 62' ▲ B. Viñán ▼ J. Carabalí
- 75' C. Velez
- 75' C. Velez
- 75' ▲ D. Ledesma ▼ B. Delgado
- 76' ▲ L. Villagra ▼ J. Borja
- 78' ▲ W. Chuchuca ▼ R. Burbano
- 82' D. Quilumba
- 88' ▲ J. Andrade ▼ A. Assis
- 90' ▲ K. Osorio ▼ S. González
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Silva 6.9
- 52B. Quiñonez ▼ 46' 6.6
- 24G. Achilier 6.9
- 55O. Quiñonez 6.9
- 31G. Mina 6.9
- 7J. Carabalí ▼ 62' 6.2
- 15A. Assis ▼ 88' 7.6
- 14E. Pluas ▼ 62' 6.9
- 10R. Burbano ▼ 78' 6.6
- 51D. Coronel 6.7
- 11C. Solano ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 16M. Uriarte ▲ 46' 6.9
- 8R. Calderón ▲ 62' 6.6
- 77B. Viñán ▲ 62' 6.7
- 59W. Chuchuca ▲ 78' 6.6
- 21J. Andrade ▲ 88'
- 50S. Vasquez
- 28L. Usca
- 58L. Valencia
- 99C. Martínez
- 6F. Queiroz
- 61J. Estrada
- 30J. Pinos 6.3
- 25M. Montaño ▼ 56' 6.5
- 2E. Guevara 7.3
- 20D. Quilumba 7.0
- 24J. Monaga
- 16S. Quintero ▼ 56' 6.9
- 26J. Estacio 6.5
- 70J. Borja ▼ 76' 6.3
- 17C. Velez 6.3
- 10B. Delgado ▼ 75' 5.9
- 32S. González ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 28F. Rivero ▲ 56' 6.7
- 5F. Carabalí ▲ 56' 6.7
- 9D. Ledesma ▲ 75' 6.3
- 90L. Villagra ▲ 76' 6.7
- 93K. Osorio ▲ 90'
- 19M. Corozo
- 8A. Zambrano
- 29R. Zambrano
- 92W. Pabón
- 13M. Carrasco
Thống kê
01⚑2
⚑541
61%Kiểm soát bóng39%
5Dứt điểm13
1Trúng đích3
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
353Chuyền bóng228
280Chuyền chính xác163
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu38
33Ghi được36
39Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai17