Orense SC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mushuc Runa SC

Orense SC vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 3-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
DWLLL Orense SC
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 11' B. Caicedo · N. Molina 1-0
  2. 24' Beder Caicedo
  3. 45'+2 Cristian Penilla
  4. HT1-0
  5. 46' C. Orejuela L. Arce
  6. 61' Nicolás Davila
  7. 69' 1-1 C. Penilla · K. Peralta
  8. 72' R. Luna V. Burgoa
  9. 76' Kevin Peralta
  10. 79' J. Charcopa R. Burbano
  11. 82' A. Herrera · B. Caicedo 2-1
  12. 86' S. Mina O. Bianchi
  13. 90'+11 Nixon Molina
  14. 90'+2 B. Quinonez S. Vasquez
  15. 90'+2 M. Bermudez B. Caicedo
  16. 90'+2 E. S. Zambrano Pesantez A. Herrera
  17. 90'+2 J. Dos Santos A. Gracia
  18. 90'+2 G. Mina B. Bentaberry
  19. 90' R. Luna · A. Herrera 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Raúl Adolfo Antuña
  1. 12R. Silva 6.3
  2. 29A. Olinick 6.3
  3. 6G. Arturia 6.3
  4. 4S. Quinonez 6.3
  5. 15B. Caicedo ▼ 90' 6.3
  6. 50S. Vasquez ▼ 90' 7.2
  7. 26N. Molina 7.3
  8. 11A. Herrera ▼ 90' 8.2
  9. 10V. Burgoa ▼ 72' 6.7
  10. 17B. Caicedo ▼ 90' 8.5
  11. 9O. Bianchi ▼ 86' 6.6

Dự bị 11

  1. 22J. Ortiz
  2. 2B. Quinonez ▲ 90' 6.7
  3. 3S. Mina ▲ 86' 6.7
  4. 7R. Luna ▲ 72' 7.7
  5. 19M. Bermudez ▲ 90' 6.7
  6. 39Y. J. Mosquera Ramirez
  7. 54E. S. Zambrano Pesantez ▲ 90' 6.5
  8. 77B. Vinan
  9. 80S. Quinonez 6.3
  10. 92M. Carabali
  11. 95J. Sanchez
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento 6.5
  2. 26K. Peralta 6.7
  3. 29D. Quintero 6.2
  4. 44W. J. Chala Rosales 6.5
  5. 2B. Bentaberry ▼ 90' 6.0
  6. 40R. Burbano ▼ 79' 6.7
  7. 5E. Davila 6.6
  8. 14S. Tapiero 6.6
  9. 19A. Gracia ▼ 90' 6.3
  10. 17C. Penilla 7.5
  11. 88L. Arce ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 42W. Pabon
  2. 21J. Arce
  3. 7S. Castro
  4. 50J. Cusme
  5. 9J. Charcopa ▲ 79' 6.3
  6. 49J. Dos Santos ▲ 90' 6.3
  7. 31G. Mina ▲ 90' 6.7
  8. 8A. Zambrano
  9. 32C. Orejuela ▲ 46' 6.2
  10. 55J. Verges
  11. 37J. L. Mancilla Quinones

Thống kê

020
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm3
4Trúng đích1
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
0Phạt góc7
5Việt vị5
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
295Chuyền bóng362
204Chuyền chính xác276
69%Chính xác chuyền76%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
45Ghi được58
50Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu