Orense SC vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 2' D. Quintero
- 9' 0-1 M. Alonso
- 27' 0-2 J. dos Santos · J. Vergés
- 29' R. Calderon
- 43' R. Burbano11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ B. Viñán ▼ P. Velasco
- 54' Y. H. Erique Villigua
- 55' ▲ S. González ▼ M. Alonso
- 64' J. Parrales
- 67' ▲ J. Bauman ▼ J. Vergés
- 71' ▲ J. Andrade ▼ R. Calderón
- 75' J. Estacio
- 77' G. Achilier · M. Eggel 2-2
- 85' ▲ D. Segura ▼ B. Delgado
- 85' ▲ J. Randazzo ▼ J. dos Santos
- 85' ▲ R. Zambrano ▼ L. Ayala
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Silva 6.5
- 31P. Velasco ▼ 46' 6.9
- 4S. Quiñonez 6.3
- 24G. Achilier ⚽ 7.2
- 60Y. Erique 6.9
- 8R. Calderón ▼ 71' 7.2
- 5M. Eggel ⇢ 7.9
- 14E. Plúas 7.5
- 10R. Burbano ⚽ 7.3
- 9D. Coronel 7.2
- 11A. Herrera 7.3
Dự bị 12
- 15B. Viñán ▲ 46' 6.7
- 21J. Andrade ▲ 71' 6.6
- 3N. Del Grecco
- 25J. Monaga
- 7C. Barros
- 29S. Kubiszyn
- 54E. Zambrano
- 39A. Maziero
- 1J. Cárdenas
- 50S. Vasquez
- 56M. Ortiz
- 63E. Mélendres
- 30J. Pinos 8.2
- 25M. Montaño 6.9
- 29D. Quintero 6.3
- 3J. Parrales 6.9
- 6L. Ayala ▼ 85' 6.7
- 14S. Tapiero 6.9
- 26J. Estacio 7.0
- 11M. Alonso ⚽ ▼ 55' 7.2
- 27J. Vergés ⇢ ▼ 67' 6.9
- 10B. Delgado ▼ 85' 6.3
- 50J. dos Santos ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 10
- 32S. González ▲ 55' 6.6
- 16J. Bauman ▲ 67' 6.7
- 20D. Segura ▲ 85' 6.5
- 2J. Randazzo ▲ 85' 6.6
- 5R. Zambrano ▲ 85' 6.5
- 9D. Ledesma
- 92W. Pabón
- 8A. Zambrano
- 33J. Mina
- 7C. Castro
Thống kê
02⚑6
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm13
10Trúng đích2
7Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Cứu thua8
411Chuyền bóng285
333Chuyền chính xác208
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được46
34Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai25