Mushuc Runa SC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 3-1 Orense SC tại Liga Pro, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLLL Orense SC
- 17' Gabriel Achilier
- 21' Adolfo Muñoz
- 24' Rody Zambrano
- 37' Marco Montaño
- 41' D. Ledesma · J. Evans 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Solano ▼ A. Muñoz
- 61' J. Evans 2-0
- 62' Jimmy Evans
- 67' Facundo Rivero
- 68' Rody Zambrano
- 68' Rody Zambrano
- 70' ▲ R. Rivas ▼ J. Andrade
- 72' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- 73' ▲ J. Monaga ▼ J. Evans
- 73' ▲ M. Corozo ▼ B. Delgado
- 80' ▲ J. Estacio ▼ D. Ledesma
- 80' 2-1 D. Coronel
- 82' S. González · C. Velez 3-1
- 90'+1 ▲ D. Quilumba ▼ C. Velez
- 90'+1 ▲ M. Carrasco ▼ M. Montaño
- FT3-1
Đội hình
- 30J. Pinos 6.2
- 25M. Montaño ▼ 90' 6.7
- 2E. Guevara 6.6
- 28F. Rivero 7.3
- 5R. Zambrano 6.2
- 7J. Evans ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 17C. Velez ⇢ ▼ 90' 7.2
- 33B. Téliz 7.3
- 10B. Delgado ▼ 73' 7.3
- 32S. González ⚽ 7.5
- 9D. Ledesma ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 24J. Monaga ▲ 73'
- 19M. Corozo ▲ 73' 6.5
- 26J. Estacio ▲ 80' 6.7
- 20D. Quilumba ▲ 90'
- 13M. Carrasco ▲ 90'
- 6J. Nazareno
- 23W. Ayoví
- 8A. Zambrano
- 1C. Tapia
- 12R. Silva 6.3
- 23A. Burbano 6.0
- 24G. Achilier 5.9
- 61J. Estrada 6.0
- 31G. Mina 6.3
- 15A. Assis 6.3
- 14E. Pluas ▼ 72' 6.5
- 10R. Burbano 6.5
- 21J. Andrade ▼ 70' 6.7
- 29A. Muñoz ▼ 46' 6.2
- 51D. Coronel ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 11C. Solano ▲ 46' 6.9
- 19R. Rivas ▲ 70' 6.3
- 8R. Calderón ▲ 72' 6.9
- 58L. Valencia
- 3M. Quiñonez
- 28L. Usca
- 50S. Vasquez
- 77B. Viñán
- 27A. Quintana
- 52B. Quiñonez
Thống kê
15⚑8
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc6
4Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
202Chuyền bóng300
150Chuyền chính xác241
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
38Trận đấu31
36Ghi được33
55Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai18