F.C. Copenhagen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sonderjyske

F.C. Copenhagen vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LLLWL Sonderjyske
  1. 7' 0-1 A. Munksgaard · I. Seydi
  2. 30' M. Elyounoussi 1-1
  3. 45' M. Madsen · M. Elyounoussi 2-1
  4. HT2-1
  5. 53' Mads Emil Madsen
  6. 61' A. Sorensen Gabriel Pereira
  7. 61' T. Delaney W. Clem
  8. 61' V. Dadason A. Cornelius
  9. 64' M. Elyounoussi 3-1
  10. 65' A. Oggesen R. Vinderslev
  11. 65' D. Wilkins S. Emini
  12. 66' Ismaïl Seydi
  13. 69' Mohamed Elyounoussi
  14. 70' Brynjar Ingi Bjarnason
  15. 72' T. Maseko Robert
  16. 77' M. Nasnas M. Madsen
  17. 77' A. Hoeg I. Seydi
  18. 78' M. Hoppe M. Haidara
  19. 89' B. Tambedou A. Munksgaard
  20. FT3-1

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bo Svensson
  1. 41D. Ramaj 6.9
  2. 20J. Suzuki 6.9
  3. 5Gabriel Pereira ▼ 61' 6.9
  4. 2F. Beijmo 6.9
  5. 15M. Lopez 7.5
  6. 36W. Clem ▼ 61' 6.9
  7. 21M. Madsen ▼ 77' 7.3
  8. 33A. Kral 6.9
  9. 10M. Elyounoussi ⚽2 9.6
  10. 16Robert ▼ 72' 6.7
  11. 14A. Cornelius ▼ 61' 7.5

Dự bị 9

  1. 31R. A. Runarsson
  2. 4A. Sorensen ▲ 61' 6.9
  3. 24B. Meling
  4. 6A. Markgraf
  5. 27T. Delaney ▲ 61' 7.3
  6. 34M. Nasnas ▲ 77' 6.6
  7. 39V. Dadason ▲ 61' 6.9
  8. 12T. Maseko ▲ 72' 6.6
  9. 44G. Vianney Ndjee
Sonderjyske Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Fatah Abdirahman
  1. 1N. Flo 7.5
  2. 12M. Soulas 6.6
  3. 25B. Bjarnason 5.3
  4. 4D. L. Gretarsson 6.2
  5. 3A. Munksgaard ▼ 89' 8.0
  6. 6R. Vinderslev ▼ 65' 6.7
  7. 33J. Christensen 6.5
  8. 23E. Duru 6.6
  9. 7S. Emini ▼ 65' 6.7
  10. 8M. Haidara ▼ 78' 7.2
  11. 31I. Seydi ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 27B. Bayrak
  2. 22A. Oggesen ▲ 65' 6.3
  3. 13D. Wilkins ▲ 65' 6.7
  4. 19P. Kristensen
  5. 17A. Hoeg ▲ 77' 6.3
  6. 9M. Hoppe ▲ 78' 6.3
  7. 32D. Boison
  8. 15L. Qamili
  9. 26B. Tambedou ▲ 89'

Thống kê

017
311
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm11
9Trúng đích2
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
568Chuyền bóng392
484Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền82%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
3
FC Nordsjælland
7 11 - 6 +5 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu10
43Ghi được11
18Thủng lưới20
2.69Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu