Sonderjyske
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

Sonderjyske vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 10
Sân vận động
Haderslev Fodbold Stadion, Hadeslev
Phong độ
LWLDL Sonderjyske
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 9' G. Duru R. Sigurgeirsson
  2. 29' 0-1 Robert · M. Elyounoussi
  3. HT0-1
  4. 46' M. Agger L. Qamili
  5. 56' 0-2 Robert · R. Huescas
  6. 65' Olti Hyseni
  7. 66' S. Emini S. Waever
  8. 66' M. Hoppe K. M. Ingason
  9. 72' Thomas Delaney
  10. 73' Y. Moukoko V. Claesson
  11. 78' M. Cherif D. L. Gretarsson
  12. 80' Sefer Emini
  13. 82' M. Jensen11m 1-2
  14. 83' J. Suzuki Robert
  15. 86' Junnosuke Suzuki
  16. 88' Andreas Oggesen
  17. 90'+6 Dominik Kotarski
  18. 90'+2 Y. Zague J. Larsson
  19. FT1-2

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard 7.0
  2. 12M. Soulas 6.3
  3. 5M. Jensen 7.0
  4. 4D. L. Gretarsson ▼ 78' 6.5
  5. 3S. Waever ▼ 66' 6.5
  6. 22A. Oggesen 6.2
  7. 26T. Sommer 7.0
  8. 21R. Sigurgeirsson ▼ 9' 6.7
  9. 15L. Qamili ▼ 46' 6.2
  10. 10K. M. Ingason ▼ 66' 6.5
  11. 24O. Hyseni 7.2

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 6R. Vinderslev
  3. 7S. Emini ▲ 66' 6.6
  4. 11A. Lyng
  5. 14M. Hoppe ▲ 66' 6.2
  6. 23G. Duru ▲ 9' 6.3
  7. 25M. Agger ▲ 46' 6.3
  8. 29A. Rrahmani
  9. 31M. Cherif ▲ 78' 6.9
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 6.5
  2. 13R. Huescas 6.5
  3. 5Gabriel Pereira 7.3
  4. 6P. Hatzidiakos 7.7
  5. 15M. Lopez 7.2
  6. 11J. Larsson ▼ 90' 7.0
  7. 12L. Lerager 7.3
  8. 27T. Delaney 6.6
  9. 16Robert ⚽2 ▼ 83' 8.9
  10. 10M. Elyounoussi 7.3
  11. 7V. Claesson ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 4M. Garananga
  2. 9Y. Moukoko ▲ 73' 6.3
  3. 20J. Suzuki ▲ 83' 6.9
  4. 21M. Madsen
  5. 22Y. Zague ▲ 90'
  6. 24B. Meling
  7. 36W. Clem
  8. 61O. Buur
  9. 39V. Dadason

Thống kê

023
230
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm13
1Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
360Chuyền bóng610
283Chuyền chính xác525
79%Chính xác chuyền86%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu61
67Ghi được121
66Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu