Sonderjyske vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Trọng tài
- J. Burchardt
- Phong độ
- LLWLD Sonderjyske
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 33' J. Simonsen · A. Taiwo 1-0
- 35' Ísak Bergmann Jóhannesson
- HT1-0
- 58' ▲ L. Singh ▼ R. Højlund
- 65' 1-1 Pep Biel · J. Wind
- 71' ▲ R. Vinderslev ▼ J. Eskesen
- 71' ▲ E. Frederiksen ▼ R. Hassan
- 79' ▲ E. Jelert ▼ W. Bøving
- 83' ▲ S. Reese ▼ D. Prosser
- 83' ▲ F. Moumbagna ▼ A. Taiwo
- 84' Faris Pemi Moumbagna
- 86' Pep Biel
- 87' Victor Ekani
- 88' Nicolai Boilesen
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Thomas 6.6
- 2S. Gartenmann 7.2
- 21J. Simonsen ⚽ 7.3
- 4D. Tchamba 7.2
- 3E. Holm 6.6
- 90M. Albæk 7.5
- 7J. Eskesen ▼ 71' 6.3
- 29V. Mpindi 7.3
- 77R. Hassan ▼ 71' 6.9
- 17D. Prosser ▼ 83' 6.6
- 25A. Taiwo ⇢ ▼ 83' 6.2
Dự bị 7
- 24R. Vinderslev ▲ 71' 6.7
- 22E. Frederiksen ▲ 71' 6.6
- 6S. Reese ▲ 83' 6.6
- 9F. Moumbagna ▲ 83' 6.5
- 8E. Kornvig
- 28N. Flø
- 30I. Jensen
- 1K. Grabara 6.7
- 4R. Gabrielsen 7.2
- 22P. Ankersen 6.6
- 20N. Boilesen 7.0
- 2K. Diks 7.9
- 12L. Lerager 7.3
- 16Pep Biel ⚽ 7.9
- 8Í. Jóhannesson 7.3
- 23J. Wind 6.7
- 28R. Højlund ▼ 58' 6.5
- 24W. Bøving ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 7L. Singh ▲ 58' 6.2
- 38E. Jelert ▲ 79' 6.3
- 27V. Lund
- 30H. Haraldsson
- 18A. Baldursson
- 26M. Oikonomou
- 21K. Johnsson
Thống kê
02⚑2
⚑1320
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc13
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
392Chuyền bóng566
307Chuyền chính xác473
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 13 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 4 | 32 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 5 | 32 | 47 - 45 | +2 | 45 | |
| 6 | 32 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 6 | 22 | 34 - 21 | +13 | 31 | |
| 7 | 22 | 31 - 33 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 31 - 35 | -4 | 21 | |
| 10 | 22 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 48 | -27 | 16 | |
| 12 | 22 | 17 - 41 | -24 | 13 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
42Trận đấu56
46Ghi được114
71Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai58