F.C. Copenhagen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sonderjyske

F.C. Copenhagen vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Parken, København
Trọng tài
P. Kjærsgaard-Andersen
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LLLWL Sonderjyske
  1. 15' A. Taiwo A. Jacobsen
  2. 29' Rilwan Hassan
  3. HT0-0
  4. 46' J. Simonsen I. Jensen
  5. 46' R. Vinderslev E. Kornvig
  6. 49' Pep Biel 1-0
  7. 62' J. Stage W. Bøving
  8. 62' K. Diks P. Ankersen
  9. 66' Zeca
  10. 72' J. Wind · M. Daramy 2-0
  11. 79' P. Kanstrup R. Hassan
  12. 80' R. Højlund Pep Biel
  13. 80' L. Singh M. Daramy
  14. 89' K. Kristinsson V. Mpindi
  15. 90'+4 H. Haraldsson J. Wind
  16. FT2-0

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1K. Grabara 7.5
  2. 22P. Ankersen ▼ 62' 6.6
  3. 20N. Boilesen 6.6
  4. 5D. Khocholava 6.6
  5. 34V. Kristiansen 7.2
  6. 33R. Falk 7.3
  7. 10Zeca 7.5
  8. 16Pep Biel ▼ 80' 8.3
  9. 23J. Wind ▼ 90' 8.0
  10. 11M. Daramy ▼ 80' 8.5
  11. 24W. Bøving ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 6J. Stage ▲ 62' 6.3
  2. 2K. Diks ▲ 62' 6.7
  3. 28R. Højlund ▲ 80' 6.5
  4. 7L. Singh ▲ 80' 6.6
  5. 30H. Haraldsson ▲ 90'
  6. 26M. Oikonomou
  7. 21K. Johnsson
Sonderjyske Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boris
  1. 1L. Thomas 7.6
  2. 5M. Hende 6.7
  3. 2S. Gartenmann 6.5
  4. 4D. Tchamba 6.7
  5. 3E. Holm 6.2
  6. 90M. Albæk 6.6
  7. 29V. Mpindi ▼ 89' 6.3
  8. 8E. Kornvig ▼ 46' 6.5
  9. 30I. Jensen ▼ 46' 6.9
  10. 10A. Jacobsen ▼ 15' 6.6
  11. 77R. Hassan ▼ 79' 6.6

Dự bị 7

  1. 25A. Taiwo ▲ 15' 6.2
  2. 21J. Simonsen ▲ 46' 6.7
  3. 24R. Vinderslev ▲ 46' 6.3
  4. 12P. Kanstrup ▲ 79' 6.6
  5. 14K. Kristinsson ▲ 89'
  6. 28N. Flø
  7. 22E. Frederiksen

Thống kê

015
210
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
9Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
571Chuyền bóng304
480Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
22 43 - 13 +30 48
2
FC Midtjylland
22 37 - 22 +15 42
4
Brøndby IF
32 40 - 41 -1 48
5
Aalborg
32 47 - 45 +2 45
6
Randers FC
32 36 - 42 -6 43
6
Silkeborg IF
22 34 - 21 +13 31
7
Viborg
22 31 - 33 -2 27
8
Aarhus
22 24 - 29 -5 26
9
Odense
22 31 - 35 -4 21
10
FC Nordsjælland
22 24 - 37 -13 21
11
Vejle
22 21 - 48 -27 16
12
Sonderjyske
22 17 - 41 -24 13
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

56Trận đấu42
114Ghi được46
50Thủng lưới71
2.04Bàn thắng mỗi trận1.1
24Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu