Sonderjyske
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

Sonderjyske vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 0-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 4
Sân vận động
Sydbank Park, Haderslev
Phong độ
LLWLD Sonderjyske
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 17' 0-1 O. Óskarsson · R. Falk
  2. 18' Orri Steinn Óskarsson
  3. 39' M. Agger K. Ingason
  4. 39' J. Busk N. Flø
  5. HT0-1
  6. 62' S. Andreasen I. Djantou
  7. 62' L. Qamili I. Nikolov
  8. 65' E. Achouri J. Larsson
  9. 65' W. Clem R. Falk
  10. 77' J. Gallegos L. Björklund
  11. 77' M. Mattsson G. Gocholeishvili
  12. 86' 0-2 M. Elyounoussi
  13. 89' A. Chiakha O. Óskarsson
  14. 90' O. Højer M. Elyounoussi
  15. FT0-2

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Nørgaard
  1. 1N. Flø ▼ 39' 6.5
  2. 22A. Oggesen 6.2
  3. 12M. Soulas 6.6
  4. 26T. Sommer 6.6
  5. 21A. Barkarson 6.7
  6. 18I. Nikolov ▼ 62' 6.3
  7. 7S. Emini 6.6
  8. 6R. Vinderslev 6.9
  9. 8L. Björklund ▼ 77' 6.2
  10. 9I. Djantou ▼ 62' 6.9
  11. 10K. Ingason ▼ 39' 6.7

Dự bị 9

  1. 25M. Agger ▲ 39' 6.3
  2. 16J. Busk ▲ 39' 7.2
  3. 14S. Andreasen ▲ 62' 6.6
  4. 15L. Qamili ▲ 62' 6.7
  5. 17J. Gallegos ▲ 77' 6.0
  6. 11A. Lyng
  7. 5M. Dal Hende
  8. 31M. Haidara
  9. 13D. Wilkins
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1N. Trott 7.0
  2. 22G. Gocholeishvili ▼ 77' 6.9
  3. 3D. Vavro 7.3
  4. 4M. Garan'anga 7.0
  5. 24B. Meling 7.2
  6. 12L. Lerager 7.2
  7. 33R. Falk ▼ 65' 8.3
  8. 47V. Froholdt 7.2
  9. 11J. Larsson ▼ 65' 7.3
  10. 18O. Óskarsson ▼ 89' 6.7
  11. 10M. Elyounoussi ▼ 90' 9.2

Dự bị 9

  1. 30E. Achouri ▲ 65' 7.0
  2. 36W. Clem ▲ 65' 6.6
  3. 8M. Mattsson ▲ 77' 6.9
  4. 45A. Chiakha ▲ 89'
  5. 38O. Højer ▲ 90'
  6. 5Gabriel Pereira
  7. 16Robert
  8. 31R. Rúnarsson
  9. 42T. Jørgensen

Thống kê

005
300
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm19
2Trúng đích5
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị8
13Phạm lỗi5
3Cứu thua2
464Chuyền bóng486
357Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền80%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

46Trận đấu67
78Ghi được125
84Thủng lưới74
1.7Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu