F.C. Copenhagen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sonderjyske

F.C. Copenhagen vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 0-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 18
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LLLWL Sonderjyske
  1. 9' Thomas Delaney
  2. 17' Andreas Oggesen
  3. 22' S. Emini R. Vinderslev
  4. 43' 0-1 L. Qamili
  5. 45' 0-2 K. M. Ingason
  6. HT0-2
  7. 46' V. Claesson Y. Moukoko
  8. 46' M. Madsen L. Lerager
  9. 46' B. Meling P. Hatzidiakos
  10. 57' Andreas Cornelius
  11. 62' V. Dadason T. Delaney
  12. 69' Robert J. Larsson
  13. 69' T. Klysner S. Waever
  14. 69' M. Cherif K. M. Ingason
  15. 70' G. Duru M. Agger
  16. 81' A. Lyng O. Hyseni
  17. 90'+5 Sefer Emini
  18. FT0-2

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 7.2
  2. 20J. Suzuki 7.2
  3. 5Gabriel Pereira 7.9
  4. 6P. Hatzidiakos ▼ 46' 6.9
  5. 15M. Lopez 7.9
  6. 11J. Larsson ▼ 69' 6.2
  7. 12L. Lerager ▼ 46' 6.2
  8. 27T. Delaney ▼ 62' 7.2
  9. 30E. Achouri 6.5
  10. 9Y. Moukoko ▼ 46' 6.3
  11. 14A. Cornelius 5.9

Dự bị 9

  1. 4M. Garananga
  2. 7V. Claesson ▲ 46' 6.5
  3. 16Robert ▲ 69' 6.3
  4. 21M. Madsen ▲ 46' 7.3
  5. 22Y. Zague
  6. 24B. Meling ▲ 46' 7.3
  7. 31R. A. Runarsson
  8. 36W. Clem
  9. 39V. Dadason ▲ 62' 6.2
Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard 7.2
  2. 3S. Waever ▼ 69' 7.3
  3. 5M. Jensen 7.0
  4. 12M. Soulas 7.6
  5. 4D. L. Gretarsson 7.7
  6. 22A. Oggesen 6.7
  7. 6R. Vinderslev ▼ 22' 6.7
  8. 25M. Agger ▼ 70' 6.6
  9. 10K. M. Ingason ▼ 69' 7.2
  10. 24O. Hyseni ▼ 81' 6.9
  11. 15L. Qamili 7.3

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 7S. Emini ▲ 22' 6.3
  3. 11A. Lyng ▲ 81' 6.5
  4. 18I. Nikolov
  5. 19P. Kristensen
  6. 20T. Klysner ▲ 69' 6.7
  7. 23G. Duru ▲ 70' 6.9
  8. 29A. Rrahmani
  9. 31M. Cherif ▲ 69' 6.6

Thống kê

028
420
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm9
5Trúng đích6
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc4
5Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
563Chuyền bóng343
490Chuyền chính xác263
87%Chính xác chuyền77%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu44
121Ghi được67
79Thủng lưới66
1.98Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
69Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu