F.C. Copenhagen vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- LLLWL Sonderjyske
- 8' V. Claesson · M. López 1-0
- 43' 1-1 L. Björklund · S. Emini
- 45'+2 Sefer Emini
- HT1-1
- 46' ▲ E. Achouri ▼ Robert
- 46' ▲ A. Chiakha ▼ M. Mattsson
- 46' ▲ E. Duru ▼ T. Klysner
- 50' Marcos López
- 50' Mads Agger
- 54' Kristall Máni Ingason
- 56' ▲ A. Lyng ▼ M. Agger
- 61' Rodrigo Huescas
- 62' ▲ R. Falk ▼ W. Clem
- 62' ▲ M. Elyounoussi ▼ J. Larsson
- 65' ▲ I. Djantou ▼ L. Björklund
- 83' ▲ B. Meling ▼ M. López
- 83' ▲ M. Olsen ▼ L. Qamili
- 83' ▲ D. Wilkins ▼ K. Ingason
- FT1-1
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.6
- 13R. Huescas 7.5
- 5Gabriel Pereira 7.3
- 6P. Hatzidiakos 7.7
- 15M. López ⇢ ▼ 83' 7.9
- 11J. Larsson ▼ 62' 6.3
- 36W. Clem ▼ 62' 6.9
- 17V. Froholdt 7.3
- 16Robert ▼ 46' 6.7
- 7V. Claesson ⚽ 7.3
- 8M. Mattsson ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 30E. Achouri ▲ 46' 6.5
- 19A. Chiakha ▲ 46' 6.5
- 33R. Falk ▲ 62' 7.2
- 10M. Elyounoussi ▲ 62' 6.9
- 24B. Meling ▲ 83' 7.2
- 22G. Gocholeishvili
- 48H. Németh
- 4M. Garan'anga
- 1N. Trott
- 16M. Bundgaard 7.3
- 20T. Klysner ▼ 46' 6.3
- 12M. Soulas 7.2
- 5M. Dal Hende 7.2
- 22A. Oggesen 6.7
- 7S. Emini ⇢ 7.2
- 6R. Vinderslev 6.9
- 8L. Björklund ⚽ ▼ 65' 7.0
- 15L. Qamili ▼ 83' 6.9
- 10K. Ingason ▼ 83' 6.3
- 25M. Agger ▼ 56' 6.6
Dự bị 9
- 23E. Duru ▲ 46' 7.0
- 11A. Lyng ▲ 56' 6.7
- 9I. Djantou ▲ 65' 6.7
- 2M. Olsen ▲ 83' 6.3
- 13D. Wilkins ▲ 83' 6.6
- 31M. Haidara
- 1N. Flø
- 24O. Hyseni
- 26T. Sommer
Thống kê
02⚑3
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
676Chuyền bóng358
609Chuyền chính xác278
90%Chính xác chuyền78%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu46
125Ghi được78
74Thủng lưới84
1.87Bàn thắng mỗi trận1.7
22Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn32
79Hiệp hai36