Odense vs Vejle
Tỷ số chung cuộc: Odense 0-1 Vejle tại Danish Superliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 3, hòa 1, Vejle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- LDWDL Odense
- WWWDW Vejle
- 4' Valdemar Lund
- 5' Theo Sander
- 5' 0-1 C. Gammelgaard11m
- 16' Andrew Hjulsager
- 34' Lasse Flø
- HT0-1
- 46' ▲ W. Martin ▼ G. Madsen
- 60' ▲ B. Paulsen ▼ J. Askou
- 60' ▲ A. Sorensen ▼ J. Niemiec
- 62' ▲ T. Bach ▼ J. Duin
- 62' ▲ B. Edjeodji ▼ A. Hjulsager
- 64' Valdemar Lund
- 73' ▲ L. Legolas ▼ L. Owusu
- 73' ▲ A. Camara ▼ M. Duelund
- 79' ▲ N. Gammelgaard ▼ C. Gammelgaard
- 88' ▲ T. Trybull ▼ J. Arp
- FT0-1
Đội hình
- 30T. Sander
- 20L. Owusu▼ 73'
- 24Y. Bojang
- 13J. Askou▼ 60'
- 15M. McCoy
- 7J. Arp▼ 88'
- 8R. Falk
- 14G. Madsen▼ 46'
- 10A. Suhonen
- 17N. Ganaus
- 11J. Niemiec▼ 60'
Dự bị 9
- 1M. Hansen
- 6J. Bonde
- 29J. Gomez
- 25M. Abrahamsen
- 4B. Paulsen▲ 60'
- 19T. Trybull▲ 88'
- 3A. Sorensen▲ 60'
- 23W. Martin▲ 46'
- 26L. Legolas▲ 73'
- 24T. H. Jakobsen
- 23L. Flo
- 31H. Christensen
- 5V. Lund
- 3C. Sorensen
- 2T. Gundelund
- 6M. Vestergaard
- 7C. Gammelgaard▼ 79'
- 10M. Duelund▼ 73'
- 17A. Hjulsager▼ 62'
- 9J. Duin▼ 62'
Dự bị 9
- 12T. Ploger
- 16T. Bach▲ 62'
- 32B. Edjeodji▲ 62'
- 11J. Amon
- 21G. Tabatadze
- 35E. Subasic
- 20A. Camara▲ 73'
- 36M. Jensen
- 25N. Gammelgaard▲ 79'
Thống kê
01⚑8
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
4Chệch đích3
6Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
640Chuyền bóng315
89%Chính xác chuyền75%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
80Ghi được55
78Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35