Odense
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vejle

Odense vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: Odense 3-0 Vejle tại Danish Superliga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 3, hòa 1, Vejle thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 17
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LDWDL Odense
WWWDW Vejle
  1. 20' J. Grot · N. Ganaus 1-0
  2. 28' M. Ejdum · J. Grot 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Flo T. Gundelund
  5. 46' B. Edjeodji A. Chiakha
  6. 50' Tobias Bach
  7. 66' J. Amon C. Gammelgaard
  8. 66' A. Pitu
  9. 79' J. Arp 3-0
  10. 81' J. Niemiec J. Grot
  11. 81' M. McCoy A. Sorensen
  12. 81' M. Duelund M. Enggaard
  13. 84' W. Martin J. Arp
  14. 89' Alexi Pitu
  15. FT3-0

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra
  2. 20L. Owusu
  3. 5N. Burgy
  4. 13J. Askou
  5. 3A. Sorensen▼ 81'
  6. 8R. Falk
  7. 22I. Ouedraogo
  8. 7J. Arp▼ 84'
  9. 18M. Ejdum
  10. 17N. Ganaus
  11. 31J. Grot▼ 81'

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 4B. Paulsen
  3. 11J. Niemiec▲ 81'
  4. 14G. Grubbe
  5. 15M. McCoy▲ 81'
  6. 23W. Martin▲ 84'
  7. 24Y. Bojang
  8. 26E. Hansborg
  9. 29J. Gomez
Vejle Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic
  2. 13S. Velkov
  3. 4L. Nielsen
  4. 3C. Sorensen
  5. 30M. Enggaard▼ 81'
  6. 2T. Gundelund▼ 46'
  7. 6M. Vestergaard
  8. 16T. Bach
  9. 7C. Gammelgaard▼ 66'
  10. 29A. Chiakha▼ 46'
  11. 18A. Jacobsen

Dự bị 9

  1. 24T. H. Jakobsen
  2. 5V. Lund
  3. 9J. Duin
  4. 10M. Duelund▲ 81'
  5. 11J. Amon▲ 66'
  6. 23L. Flo▲ 46'
  7. 28T. Lykkebak
  8. 32B. Edjeodji▲ 46'
  9. 80A. Pitu▲ 66'

Thống kê

004
520
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích5
0Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
568Chuyền bóng443
88%Chính xác chuyền81%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
80Ghi được55
78Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu