Vejle vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Vejle 4-0 Odense tại Danish Superliga, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 6, hòa 1, Odense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Phong độ
- WWWDW Vejle
- LDWDL Odense
- 15' A. Hjulsager · B. Edjeodji 1-0
- 23' M. Duelund · B. Edjeodji 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Martin ▼ G. Grubbe
- 49' ▲ L. Flo ▼ M. Vestergaard
- 57' M. Duelund · B. Edjeodji 3-0
- 62' C. Gammelgaard · A. Hjulsager 4-0
- 65' ▲ A. Camara ▼ B. Edjeodji
- 65' ▲ J. Askou ▼ B. Paulsen
- 65' ▲ Y. Bojang ▼ J. Gomez
- 73' ▲ N. Juul-Sandberg ▼ M. Ejdum
- 75' Andrew Hjulsager
- 78' ▲ W. Faghir ▼ C. Gammelgaard
- 78' ▲ M. Elvius ▼ T. Lauritsen
- 78' ▲ M. Murata ▼ A. Hjulsager
- 84' ▲ A. Sorensen ▼ N. Ganaus
- 90' Adam Sørensen
- FT4-0
Đội hình
- 1I. Vekic
- 2T. Gundelund
- 13S. Velkov
- 4L. Nielsen
- 3C. Sorensen
- 8T. Lauritsen▼ 78'
- 6M. Vestergaard▼ 49'
- 17A. Hjulsager▼ 78'
- 7C. Gammelgaard▼ 78'
- 32B. Edjeodji▼ 65'
- 10M. Duelund
Dự bị 9
- 14D. van Bruggen
- 19W. Faghir▲ 78'
- 20A. Camara▲ 65'
- 23L. Flo▲ 49'
- 24T. H. Jakobsen
- 25L. Hujber
- 28T. Lykkebak
- 59M. Elvius▲ 78'
- 71M. Murata▲ 78'
- 1M. Hansen
- 5N. Burgy
- 4B. Paulsen▼ 65'
- 29J. Gomez▼ 65'
- 20L. Owusu
- 14G. Grubbe▼ 46'
- 8R. Falk
- 15M. McCoy
- 18M. Ejdum▼ 73'
- 17N. Ganaus▼ 84'
- 31J. Grot
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 3A. Sorensen▲ 84'
- 11M. Jensen
- 13J. Askou▲ 65'
- 19T. Trybull
- 21N. Juul-Sandberg▲ 73'
- 23W. Martin▲ 46'
- 24Y. Bojang▲ 65'
- 26E. Hansborg
Thống kê
01⚑4
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm4
4Trúng đích0
2Chệch đích1
3Bị chặn3
4Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
367Chuyền bóng563
71%Chính xác chuyền81%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
55Ghi được80
72Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai42