Vejle

Vejle

Đan Mạch · 1. Division

Vejle: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 22, số trận: 11. Trận tiếp theo: Vejle vs Aarhus Fremad, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Aalborg 0-1 Vejle, 17 tháng 10.

Phong độ
LDLLW
HLV
Ivan Prelec · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 22 · Tr: 11 →
Sân vận động
Vejle Stadion, Vejle · 10.418

Lịch thi đấu

06-11
Vejle
FC Fredericia
–
–
21-11
Vejle
HB Køge
–
–
27-11
AB Copenhagen
Vejle
–
–
06-12
Vejle
Hobro
–
–
20-02
Hvidovre
Vejle
–
–
27-02
Vejle
Aalborg
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–6–8
Sân khách
5–10–4
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 1-25× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 0-02× · 5%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11641 24154—
Friendlies Clubs 11173 17181—
DBU Pokalen 3201 722—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 107 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 101 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 113 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 104 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 143 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 117 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 138 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 127 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 134 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 113 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 181 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 176 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 513, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu