Vejle vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Vejle 0-1 Odense tại Danish Superliga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 6, hòa 1, Odense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Phong độ
- WWWDW Vejle
- LDWDL Odense
- 12' 0-1 M. Fenger · N. Mickelson
- 45' James Gomez
- HT0-1
- 46' ▲ G. Onugkha ▼ V. Lind
- 46' ▲ N. Mouritsen ▼ B. Paulsen
- 46' ▲ M. Jensen ▼ C. Nouck
- 60' ▲ E. Ofori ▼ A. Jacobsen
- 70' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ H. Barry
- 70' ▲ D. Čolina ▼ M. Albornoz
- 78' Thomas Gundelund
- 82' ▲ M. Juwara ▼ D. Emmanouilidis
- 85' ▲ T. Trybull ▼ B. Kadrii
- 90'+2 ▲ A. Manneh ▼ R. Al Hajj
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Trott 6.9
- 20D. Kolinger 7.3
- 13S. Velkov 8.3
- 4O. Provstgaard 6.9
- 14T. Gundelund 6.9
- 5H. Barry ▼ 70' 6.9
- 35T. Francois 7.2
- 3M. Albornoz ▼ 70' 6.9
- 19V. Lind ▼ 46' 6.9
- 18A. Jacobsen ▼ 60' 6.3
- 17D. Emmanouilidis ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 9G. Onugkha ▲ 46' 6.2
- 15E. Ofori ▲ 60' 6.9
- 7Y. N'Gbakoto ▲ 70' 6.3
- 38D. Čolina ▲ 70' 7.2
- 11M. Juwara ▲ 82' 6.2
- 22A. Sønderskov
- 59M. Elvius
- 31I. Vekič
- 25T. Lauritsen
- 16V. Myhra 7.7
- 28T. Slotsager 7.9
- 25F. Helander 7.2
- 29J. Gomez 7.2
- 4B. Paulsen ▼ 46' 6.9
- 6S. Köhler 6.9
- 22R. Al Hajj ▼ 90' 7.6
- 2N. Mickelson ⇢ 7.3
- 30M. Fenger ⚽ 7.2
- 9B. Kadrii ▼ 85' 6.7
- 21C. Nouck ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 3N. Mouritsen ▲ 46' 6.9
- 11M. Jensen ▲ 46' 7.2
- 15T. Trybull ▲ 85' 6.6
- 8A. Manneh ▲ 90'
- 14G. Grubbe
- 5M. Ivančević
- 17L. Kjerrumgaard
- 13H. Bernat
- 19J. Selvén
Thống kê
01⚑2
⚑1110
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm17
3Trúng đích4
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn7
2Phạt góc11
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
472Chuyền bóng483
372Chuyền chính xác386
79%Chính xác chuyền80%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
51Ghi được62
52Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai30