Vejle vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Vejle 1-1 Odense tại Danish Superliga, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 6, hòa 1, Odense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 24
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Phong độ
- WWWDW Vejle
- LDWDL Odense
- 25' 0-1 L. Owusu · N. Ganaus
- HT0-1
- 46' ▲ A. Jacobsen ▼ M. Vestergaard
- 61' Julius Berthel Askou
- 62' ▲ A. Hjulsager ▼ M. Duelund
- 63' ▲ W. Faghir ▼ C. Gammelgaard
- 69' ▲ J. Arp ▼ A. Suhonen
- 69' ▲ J. Niemiec ▼ N. Ganaus
- 78' ▲ B. Edjeodji ▼ T. Bach
- 80' ▲ M. Jensen ▼ M. Enggaard
- 82' ▲ A. Sorensen ▼ J. Grot
- 90'+2 ▲ G. Madsen ▼ I. Ouedraogo
- 90'+2 ▲ Y. Bojang ▼ M. Ejdum
- 90' A. Jacobsen · L. Nielsen 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Vekic
- 23L. Flo
- 4L. Nielsen
- 5V. Lund
- 3C. Sorensen
- 6M. Vestergaard ▼ 46'
- 2T. Gundelund
- 30M. Enggaard ▼ 80'
- 7C. Gammelgaard ▼ 63'
- 10M. Duelund ▼ 62'
- 16T. Bach ▼ 78'
Dự bị 9
- 24T. H. Jakobsen
- 17A. Hjulsager ▲ 62'
- 19W. Faghir ▲ 63'
- 15L. Latsabidze
- 32B. Edjeodji ▲ 78'
- 18A. Jacobsen ▲ 46'
- 21G. Tabatadze
- 20A. Camara
- 36M. Jensen ▲ 80'
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu
- 5N. Burgy
- 13J. Askou
- 15M. McCoy
- 18M. Ejdum ▼ 90'
- 8R. Falk
- 22I. Ouedraogo ▼ 90'
- 10A. Suhonen ▼ 69'
- 17N. Ganaus ▼ 69'
- 31J. Grot ▼ 82'
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 7J. Arp ▲ 69'
- 14G. Madsen ▲ 90'
- 4B. Paulsen
- 3A. Sorensen ▲ 82'
- 11J. Niemiec ▲ 69'
- 23W. Martin
- 24Y. Bojang ▲ 90'
- 21V. Friis
Thống kê
00⚑2
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm11
1Trúng đích3
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
365Chuyền bóng598
265Chuyền chính xác512
73%Chính xác chuyền86%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
55Ghi được80
72Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai42