Vejle vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Vejle 3-2 Odense tại Danish Superliga, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 6, hòa 1, Odense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Phong độ
- WWWDW Vejle
- LDWDL Odense
- 11' 0-1 M. Fenger · L. Owusu
- 12' M. Juwara · G. Onugkha 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Mouritsen ▼ T. Slotsager
- 70' ▲ D. Emmanouilidis ▼ T. Lauritsen
- 70' G. Onugkha · M. Juwara 2-1
- 78' Hamza Barry
- 81' ▲ M. Jensen ▼ M. Fenger
- 81' ▲ M. Ejdum ▼ F. Helander
- 82' D. Emmanouilidis · N. Trott 3-1
- 83' Dimitrios Emmanouilidis
- 83' ▲ B. Paulsen ▼ J. Gomez
- 84' ▲ E. Ofori ▼ H. Barry
- 84' ▲ A. Jacobsen ▼ M. Juwara
- 89' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ R. Al Hajj
- 90'+7 Marius Elvius
- 90'+4 ▲ M. Elvius ▼ T. Gundelund
- 90'+4 ▲ V. Lind ▼ G. Onugkha
- 90'+5 3-2 L. Kjerrumgaard
- FT3-2
Đội hình
- 1N. Trott
- 13S. Velkov
- 6Raúl Albentosa
- 4O. Provstgaard
- 14T. Gundelund ▼ 90'
- 5H. Barry ▼ 84'
- 35T. Francois
- 38D. Čolina
- 25T. Lauritsen ▼ 70'
- 11M. Juwara ▼ 84'
- 9G. Onugkha ▼ 90'
Dự bị 9
- 17D. Emmanouilidis ▲ 70'
- 15E. Ofori ▲ 84'
- 18A. Jacobsen ▲ 84'
- 59M. Elvius ▲ 90'
- 19V. Lind ▲ 90'
- 31I. Vekič
- 3M. Albornoz
- 10K. Kirkegaard
- 22A. Sønderskov
- 16V. Myhra
- 28T. Slotsager ▼ 46'
- 25F. Helander ▼ 81'
- 29J. Gomez ▼ 83'
- 20L. Owusu
- 15T. Trybull
- 22R. Al Hajj ▼ 89'
- 2N. Mickelson
- 10L. Deedson
- 30M. Fenger ▼ 81'
- 9B. Kadrii
Dự bị 9
- 3N. Mouritsen ▲ 46'
- 11M. Jensen ▲ 81'
- 18M. Ejdum ▲ 81'
- 4B. Paulsen ▲ 83'
- 17L. Kjerrumgaard ▲ 89'
- 8A. Manneh
- 6S. Köhler
- 1M. Hansen
- 21C. Nouck
Thống kê
03⚑4
⚑500
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm14
6Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
241Chuyền bóng540
153Chuyền chính xác445
63%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
51Ghi được62
52Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai30