FC Nordsjælland vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 24
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- LWLDL Sonderjyske
- 35' ▲ M. Soulas ▼ D. L. Gretarsson
- 45'+4 Maxime Soulas
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lind ▼ P. Amoako
- 46' ▲ O. Hyseni ▼ M. Hoppe
- 48' I. Adel · R. Norheim 1-0
- 65' ▲ S. Emini ▼ A. Oggesen
- 65' ▲ A. Pedersen ▼ A. Lyng
- 69' ▲ L. Nene ▼ I. Adel
- 72' L. Sadio · L. Nene 2-0
- 73' Lamine Sadio
- 80' Peter Ankersen
- 80' ▲ D. Wilkins ▼ S. Waever
- 85' ▲ V. Rutkjaer ▼ M. Brink
- 85' ▲ V. Berthelsen ▼ M. Heyde
- 90'+5 ▲ H. Rasmussen ▼ L. Sadio
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Hansen 7.9
- 2P. Ankersen 7.7
- 3T. Salquist 7.9
- 18J. Janssen 7.2
- 25J. Lahteenmaki 7.3
- 47M. Heyde ▼ 85' 7.7
- 6M. Brink ▼ 85' 7.2
- 23R. Norheim ⇢ 7.3
- 37L. Sadio ⚽ ▼ 90' 7.3
- 14I. Adel ⚽ ▼ 69' 7.9
- 10P. Amoako ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 22A. Gulstorff Pedersen ▲ 65'
- 11A. Lind ▲ 46' 6.9
- 39D. Johannesson
- 32V. Gustafsen
- 40H. Rasmussen ▲ 90'
- 35V. Rutkjaer ▲ 85' 6.9
- 29V. Berthelsen ▲ 85' 6.5
- 15S. Acquah
- 17L. Nene ▲ 69' 7.0
- 16M. Bundgaard 6.9
- 3S. Waever ▼ 80' 6.3
- 5M. Jensen 6.2
- 19P. Kristensen 6.9
- 4D. L. Gretarsson ▼ 35' 6.7
- 26T. Sommer 7.6
- 22A. Oggesen ▼ 65' 6.3
- 15L. Qamili 6.2
- 31M. Cherif 6.9
- 11A. Lyng ▼ 65' 6.5
- 9M. Hoppe ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 12M. Soulas ▲ 35' 6.3
- 7S. Emini ▲ 65' 6.6
- 24O. Hyseni ▲ 46' 6.6
- 36L. Mandal
- 6R. Vinderslev
- 13D. Wilkins ▲ 80' 6.7
- 28A. Pedersen ▲ 65' 6.6
- 38S. Larsen
Thống kê
01⚑6
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm14
6Trúng đích5
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
583Chuyền bóng435
515Chuyền chính xác355
88%Chính xác chuyền82%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
77Ghi được67
56Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai43