Sonderjyske vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 3-2 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Haderslev Fodbold Stadion, Hadeslev
- Phong độ
- LWLDL Sonderjyske
- WLDWW FC Nordsjælland
- 4' Maxime Soulas
- 10' M. Soulas 1-0
- 25' Daníel Grétarsson
- 37' 1-1 P. Amoako · C. Yirenkyi
- HT1-1
- 46' ▲ S. Waever ▼ T. Klysner
- 60' ▲ N. Flo ▼ M. Bundgaard
- 60' ▲ M. Hoppe ▼ M. Agger
- 69' M. Hoppe 2-1
- 74' ▲ M. Cherif ▼ O. Hyseni
- 80' ▲ J. Janssen ▼ V. Berthelsen
- 80' ▲ S. Acquah ▼ N. Markmann
- 80' ▲ H. Rasmussen ▼ P. Amoako
- 81' Peter Ankersen
- 85' ▲ P. Kristensen ▼ G. Duru
- 87' ▲ M. Heyde ▼ N. Rojkjaer
- 90'+4 ▲ K. Hansen ▼ L. Hogsberg
- 90' M. Cherif · A. Oggesen 3-1
- 90' 3-2 T. Salquist · S. W. Egeli
- FT3-2
Đội hình
- 16M. Bundgaard ▼ 60' 6.9
- 12M. Soulas ⚽ 7.9
- 5M. Jensen 9.3
- 4D. L. Gretarsson 6.2
- 20T. Klysner ▼ 46' 6.5
- 22A. Oggesen ⇢ 7.5
- 26T. Sommer 6.9
- 23G. Duru ▼ 85' 6.5
- 25M. Agger ▼ 60' 6.3
- 11A. Lyng 6.3
- 24O. Hyseni ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 1N. Flo ▲ 60' 6.7
- 2M. Olsen
- 3S. Waever ▲ 46' 6.9
- 8L. Bjorklund
- 9I. Djantou
- 10K. M. Ingason
- 14M. Hoppe ⚽ ▲ 60' 8.5
- 19P. Kristensen ▲ 85' 6.3
- 31M. Cherif ⚽ ▲ 74' 8.3
- 38W. Lykke 6.5
- 2P. Ankersen 5.9
- 3T. Salquist ⚽ 8.0
- 24L. Hogsberg ▼ 90' 7.2
- 45N. Markmann ▼ 80' 6.5
- 36C. Yirenkyi ⇢ 6.7
- 6M. Brink 6.2
- 8N. Rojkjaer ▼ 87' 6.3
- 7S. W. Egeli ⇢ 7.5
- 29V. Berthelsen ▼ 80' 6.2
- 22P. Amoako ⚽ ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 4K. Hansen ▲ 90'
- 13A. Hansen
- 18J. Janssen ▲ 80' 6.3
- 21Z. Sertdemir
- 25J. Lahteenmaki
- 28M. Walker
- 34S. Acquah ▲ 80' 6.3
- 40H. Rasmussen ▲ 80' 6.5
- 47M. Heyde ▲ 87' 6.2
Thống kê
02⚑1
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm17
4Trúng đích7
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
303Chuyền bóng642
241Chuyền chính xác561
80%Chính xác chuyền87%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
67Ghi được77
66Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.93
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai44