FC Nordsjælland
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sonderjyske

FC Nordsjælland vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 3-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 19
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WLDWW FC Nordsjælland
LWLDL Sonderjyske
  1. 22' 0-1 L. Qamili
  2. 25' M. Dorgeles · L. Nene 1-1
  3. 27' L. Nene 2-1
  4. 41' Sindre Walle Egeli
  5. HT2-1
  6. 51' Ivan Djantou
  7. 58' L. Nene · B. Nygren 3-1
  8. 63' Caleb Yirenkyi
  9. 65' J. Gallegos L. Björklund
  10. 65' T. Klysner E. Duru
  11. 65' M. Haidara R. Vinderslev
  12. 66' M. Iloski M. Dorgeles
  13. 66' Z. Sertdemir L. Nene
  14. 77' M. Agger I. Djantou
  15. 77' M. Hoppe S. Emini
  16. 81' N. Markmann E. Marxen
  17. 81' M. Walker J. Lähteenmäki
  18. 82' Andreas Oggesen
  19. 82' Mohamed Haidara
  20. 84' 3-2 M. Soulas · T. Klysner
  21. 90'+4 G. Wikheim S. Egeli
  22. FT3-2

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 6.9
  2. 2P. Ankersen 7.3
  3. 24L. Høgsberg 7.2
  4. 15E. Marxen ▼ 81' 7.2
  5. 25J. Lähteenmäki ▼ 81' 7.0
  6. 8M. Dorgeles ▼ 66' 7.2
  7. 6M. Brink 6.3
  8. 36C. Yirenkyi 7.0
  9. 7S. Egeli ▼ 90' 7.6
  10. 17L. Nene ⚽2 ▼ 66' 8.9
  11. 10B. Nygren 7.2

Dự bị 9

  1. 23M. Iloski ▲ 66' 6.9
  2. 21Z. Sertdemir ▲ 66' 6.3
  3. 45N. Markmann ▲ 81' 6.5
  4. 28M. Walker ▲ 81' 6.7
  5. 11G. Wikheim ▲ 90'
  6. 38W. Lykke
  7. 12R. Ascone
  8. 20A. Mohammed
  9. 18J. Janssen
Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Nørgaard
  1. 16M. Bundgaard 7.5
  2. 22A. Oggesen 6.5
  3. 12M. Soulas 7.3
  4. 2M. Olsen 6.5
  5. 23E. Duru ▼ 65' 6.5
  6. 7S. Emini ▼ 77' 6.9
  7. 6R. Vinderslev ▼ 65' 6.7
  8. 15L. Qamili 6.6
  9. 10K. Ingason 7.2
  10. 8L. Björklund ▼ 65' 5.7
  11. 9I. Djantou ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 17J. Gallegos ▲ 65' 6.6
  2. 20T. Klysner ▲ 65' 7.2
  3. 31M. Haidara ▲ 65' 6.9
  4. 25M. Agger ▲ 77' 7.2
  5. 14M. Hoppe ▲ 77' 6.3
  6. 11A. Lyng
  7. 26T. Sommer
  8. 27B. Pená
  9. 24O. Hyseni

Thống kê

021
630
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm11
10Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
477Chuyền bóng431
413Chuyền chính xác344
87%Chính xác chuyền80%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

41Trận đấu46
82Ghi được78
62Thủng lưới84
2Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu