Sonderjyske vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-4 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LWLDL Sonderjyske
- WLDWW FC Nordsjælland
- 11' J. Gallegos · M. Agger 1-0
- 24' 1-1 M. Ingvartsen · M. Dorgeles
- 36' 1-2 M. Ingvartsen11m
- HT1-2
- 54' Lucas Hey
- 56' ▲ L. Björklund ▼ I. Nikolov
- 56' ▲ I. Djantou ▼ J. Gallegos
- 72' ▲ O. Hyseni ▼ M. Agger
- 81' ▲ M. Iloski ▼ S. Egeli
- 81' ▲ Z. Sertdemir ▼ M. Dorgeles
- 85' 1-3 B. Nygren · D. Svensson
- 88' Daniel Svensson
- 88' ▲ T. Sommer ▼ R. Vinderslev
- 89' ▲ A. Lyng ▼ L. Qamili
- 90'+1 ▲ C. Yirenkyi ▼ M. Brink
- 90'+1 ▲ L. Nene ▼ B. Nygren
- 90'+3 1-4 M. Iloski · M. Ingvartsen
- FT1-4
Đội hình
- 16J. Busk 7.7
- 22A. Oggesen 6.3
- 12M. Soulas 6.3
- 4D. Grétarsson 6.0
- 23E. Duru 6.2
- 25M. Agger ⇢ ▼ 72' 6.9
- 7S. Emini 6.6
- 6R. Vinderslev ▼ 88' 6.2
- 17J. Gallegos ⚽ ▼ 56' 7.0
- 15L. Qamili ▼ 89' 6.5
- 18I. Nikolov ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 8L. Björklund ▲ 56' 6.3
- 9I. Djantou ▲ 56' 6.7
- 24O. Hyseni ▲ 72' 6.3
- 26T. Sommer ▲ 88'
- 11A. Lyng ▲ 89'
- 5M. Dal Hende
- 21J. Simonsen
- 28H. Akman
- 1N. Flø
- 13A. Hansen 6.6
- 2P. Ankersen 7.3
- 19L. Hey 7.3
- 24L. Høgsberg 7.2
- 5D. Svensson ⇢ 8.2
- 8M. Dorgeles ⇢ ▼ 81' 8.3
- 6J. Tverskov 8.7
- 16M. Brink ▼ 90' 7.6
- 10B. Nygren ⚽ ▼ 90' 7.6
- 7M. Ingvartsen ⚽2 ⇢ 9.3
- 14S. Egeli ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 32M. Iloski ⚽ ▲ 81' 7.0
- 21Z. Sertdemir ▲ 81' 6.7
- 36C. Yirenkyi ▲ 90'
- 17L. Nene ▲ 90'
- 20A. Mohammed
- 45N. Markmann
- 38W. Lykke
- 11M. Hansen
- 18J. Janssen
Thống kê
00⚑1
⚑920
22%Kiểm soát bóng78%
7Dứt điểm23
2Trúng đích10
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc9
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
270Chuyền bóng997
203Chuyền chính xác946
75%Chính xác chuyền95%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
78Ghi được82
84Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai32