FC Nordsjælland vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Trọng tài
- J. Maae
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- LWLDL Sonderjyske
- 29' O. Antman · L. Coulibaly 1-0
- 33' Maxime Soulas
- HT1-0
- 46' ▲ E. Frederiksen ▼ M. Soulas
- 57' ▲ M. Albæk ▼ R. Vinderslev
- 57' ▲ E. Kornvig ▼ N. Thomsen
- 69' ▲ J. Gallegos ▼ P. Christiansen
- 71' K. Hansen · M. Frese 2-0
- 73' ▲ E. Nuamah ▼ O. Antman
- 85' ▲ B. Nygren ▼ S. Adingra
- 85' ▲ M. Diomandé ▼ M. Hansen
- 86' ▲ B. Sanneh ▼ R. Hassan
- 89' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ L. Coulibaly
- 90'+4 Ernest Nuamah
- 90' ▲ D. Svensson ▼ O. Villadsen
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Hansen 8.3
- 4K. Hansen ⚽ 8.2
- 23O. Villadsen ▼ 90' 6.9
- 39A. Nagalo 7.2
- 8M. Kofod Andersen 6.2
- 5M. Frese ⇢ 7.9
- 6J. Christensen 7.2
- 22O. Antman ⚽ ▼ 73' 7.3
- 28L. Coulibaly ⇢ ▼ 89' 7.5
- 48M. Hansen ▼ 85' 6.9
- 17S. Adingra ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 37E. Nuamah ▲ 73' 6.7
- 9B. Nygren ▲ 85' 6.5
- 10M. Diomandé ▲ 85' 6.3
- 30J. Jensen-Abbew ▲ 89'
- 27D. Svensson ▲ 90'
- 33L. Walta
- 16E. Ogura
- 1L. Thomas 6.6
- 5M. Hende 7.2
- 2S. Gartenmann 7.3
- 12M. Soulas ▼ 46' 6.2
- 4D. Tchamba 6.3
- 3E. Holm 7.6
- 10N. Thomsen ▼ 57' 6.5
- 24R. Vinderslev ▼ 57' 7.0
- 77R. Hassan ▼ 86' 6.7
- 11E. Berggreen 7.5
- 20P. Christiansen ▼ 69' 6.5
Dự bị 7
- 22E. Frederiksen ▲ 46' 6.9
- 90M. Albæk ▲ 57' 6.7
- 8E. Kornvig ▲ 57' 6.9
- 15J. Gallegos ▲ 69' 6.6
- 13B. Sanneh ▲ 86' 6.5
- 28N. Flø
- 21A. Barkarson
Thống kê
01⚑6
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
458Chuyền bóng486
375Chuyền chính xác390
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 13 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 4 | 32 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 5 | 32 | 47 - 45 | +2 | 45 | |
| 6 | 32 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 6 | 22 | 34 - 21 | +13 | 31 | |
| 7 | 22 | 31 - 33 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 31 - 35 | -4 | 21 | |
| 10 | 22 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 48 | -27 | 16 | |
| 12 | 22 | 17 - 41 | -24 | 13 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
51Ghi được46
62Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23