FC Nordsjælland vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 7, hòa 2, Sonderjyske thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Trọng tài
- J. Hansen
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- LWLDL Sonderjyske
- 2' 0-1 D. Tchamba · N. Thomsen
- 14' ▲ A. Nagalo ▼ K. Hansen
- 17' Emil Holm
- 36' Duplexe Tchamba
- 41' Adamo Nagalo
- HT0-1
- 46' O. Villadsen · O. Antman 1-1
- 61' ▲ R. Hassan ▼ P. Christiansen
- 62' Mads Bidstrup
- 69' ▲ M. Kofod Andersen ▼ J. Christensen
- 69' ▲ L. Coulibaly ▼ B. Nygren
- 70' ▲ A. Schjelderup ▼ M. Diomandé
- 70' ▲ J. Gallegos ▼ E. Frederiksen
- 70' ▲ F. Moumbagna ▼ K. Kristinsson
- 77' Rilwan Hassan
- 78' Faris Pemi Moumbagna
- 90' ▲ D. Svensson ▼ O. Villadsen
- 90' ▲ R. Vinderslev ▼ N. Thomsen
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Hansen 6.7
- 4K. Hansen ▼ 14' 6.2
- 15E. Marxen 7.5
- 23O. Villadsen ⚽ ▼ 90' 6.6
- 5M. Frese 7.5
- 6J. Christensen ▼ 69' 6.3
- 18M. Bidstrup 6.6
- 22O. Antman ⇢ 7.0
- 10M. Diomandé ▼ 70' 6.9
- 9B. Nygren ▼ 69' 6.3
- 48M. Hansen 6.9
Dự bị 7
- 39A. Nagalo ▲ 14' 7.2
- 8M. Kofod Andersen ▲ 69' 6.6
- 28L. Coulibaly ▲ 69' 6.3
- 7A. Schjelderup ▲ 70' 6.6
- 27D. Svensson ▲ 90'
- 36R. Ascone
- 16E. Ogura
- 1L. Thomas 7.3
- 5M. Hende 7.2
- 2S. Gartenmann 6.7
- 12M. Soulas 7.2
- 4D. Tchamba ⚽ 8.3
- 3E. Holm 7.0
- 90M. Albæk 7.3
- 10N. Thomsen ⇢ ▼ 90' 8.0
- 22E. Frederiksen ▼ 70' 6.6
- 14K. Kristinsson ▼ 70' 6.9
- 20P. Christiansen ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 77R. Hassan ▲ 61' 6.7
- 15J. Gallegos ▲ 70' 6.3
- 9F. Moumbagna ▲ 70' 6.5
- 24R. Vinderslev ▲ 90'
- 28N. Flø
- 27R. Schouten
- 21A. Barkarson
Thống kê
02⚑9
⚑840
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm16
6Trúng đích2
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn8
9Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
596Chuyền bóng331
508Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 13 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 4 | 32 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 5 | 32 | 47 - 45 | +2 | 45 | |
| 6 | 32 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 6 | 22 | 34 - 21 | +13 | 31 | |
| 7 | 22 | 31 - 33 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 31 - 35 | -4 | 21 | |
| 10 | 22 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 48 | -27 | 16 | |
| 12 | 22 | 17 - 41 | -24 | 13 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
51Ghi được46
62Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23