AC Horsens
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyngby

AC Horsens vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-0 Lyngby tại Danish Superliga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 5, hòa 3, Lyngby thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Morten Krogh, Denmark
Phong độ
WWLWW AC Horsens
DLWDW Lyngby
  1. 21' Lubambo Musonda
  2. HT0-0
  3. 49' Andreas Bjelland
  4. 53' J. Gemmer J. Drachmann
  5. 73' T. Storm W. Kumado
  6. 73' M. Kristensen C. Winther
  7. 76' E. Just J. Buus
  8. 85' Malte Kiilerich
  9. 87' S. Iyede M. Kiilerich
  10. 88' Matej Delač
  11. 88' S. Ngabo T. Chukwuani
  12. 88' B. Hämäläinen K. Finnsson
  13. 90'+1 Sævar Atli Magnússon
  14. FT0-0

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 7.3
  2. 4M. Kiilerich ▼ 87' 6.6
  3. 33A. Ludwig 7.3
  4. 21J. Gomez 7.2
  5. 15J. Buus ▼ 76' 6.6
  6. 6M. Opondo 6.9
  7. 8J. Drachmann ▼ 53' 6.6
  8. 24L. Musonda 6.9
  9. 18T. Santos 6.0
  10. 9A. Jacobsen 6.3
  11. 11A. Sigurðarson 6.7

Dự bị 9

  1. 14J. Gemmer ▲ 53' 6.3
  2. 27E. Just ▲ 76' 6.6
  3. 26S. Iyede ▲ 87' 6.6
  4. 29J. Beluli
  5. 23D. Kruse
  6. 22T. Stagaard
  7. 19M. Hannesbo
  8. 37F. Roslyng
  9. 16S. Brolin
Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 6.9
  2. 23P. Gregor 7.3
  3. 6A. Bjelland 6.6
  4. 29L. Hey 7.3
  5. 7W. Kumado ▼ 73' 6.6
  6. 13C. Winther ▼ 73' 7.2
  7. 30M. Rømer 6.9
  8. 42T. Chukwuani ▼ 88' 6.7
  9. 20K. Finnsson ▼ 88' 7.9
  10. 21S. Magnússon 6.5
  11. 26F. Gytkjær 6.6

Dự bị 9

  1. 24T. Storm ▲ 73' 6.3
  2. 9M. Kristensen ▲ 73' 6.9
  3. 19S. Ngabo ▲ 88' 6.2
  4. 3B. Hämäläinen ▲ 88' 6.7
  5. 10R. Çorlu
  6. 22P. Bizoza
  7. 2M. Juhl
  8. 50G. Ullits
  9. 25G. Mortensen

Thống kê

034
620
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm10
0Trúng đích2
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
324Chuyền bóng350
214Chuyền chính xác242
66%Chính xác chuyền69%

So sánh

39Trận đấu38
46Ghi được35
69Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu