Lyngby vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-2 AC Horsens tại 1. Division, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 1, hòa 1, AC Horsens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Promotion Group · Vòng 31
- Phong độ
- DLWDW Lyngby
- WWLWW AC Horsens
- 33' A. Herdonsson
- 36' 0-1 A. Justinussen
- 45' V. Palsson
- HT0-1
- 54' A. Justinussen
- 58' ▲ I. Milicevic ▼ Y. Ouorou
- 62' ▲ W. Steindorsson ▼ S. Colyn
- 63' M. Jespersen
- 70' ▲ A. Moro ▼ A. Herdonsson
- 71' I. Thorvaldsson
- 71' ▲ F. Brandhof ▼ A. Justinussen
- 72' ▲ F. Gytkjaer ▼ A. Bondergaard
- 72' ▲ M. Hebo ▼ J. Thomasen
- 78' 0-2 J. Madsen
- 84' ▲ N. Mouritsen ▼ R. Tytens
- 84' ▲ B. Blume ▼ I. Thorvaldsson
- 85' ▲ J. Batigi ▼ K. Kirkegaard
- 85' ▲ F. Sene ▼ J. Madsen
- FT0-2
Đội hình
- 31A. Mayland
- 24T. Storm
- 30M. Fischer
- 12N. Pierre
- 25R. Tytens ▼ 84'
- 19G. Fraulo
- 14L. Sandgrav
- 18J. Thomasen ▼ 72'
- 7S. Colyn ▼ 62'
- 10I. Thorvaldsson ▼ 84'
- 16A. Bondergaard ▼ 72'
Dự bị 9
- 40E. Batchelor
- 26F. Gytkjaer ▲ 72'
- 15N. Mouritsen ▲ 84'
- 8M. Hebo ▲ 72'
- 9M. Abubakari
- 17W. Steindorsson ▲ 62'
- 6B. Blume ▲ 84'
- 5M. Ivancevic
- 20M. Kaarsbo
- 1M. Delac
- 26V. Palsson
- 35M. Kupijbida
- 28A. Saine
- 12C. Tape
- 17A. Herdonsson ▼ 70'
- 20K. Lusavec
- 27Y. Ouorou ▼ 58'
- 14J. Madsen ▼ 85'
- 10K. Kirkegaard ▼ 85'
- 15A. Justinussen ▼ 71'
Dự bị 9
- 23D. Smarsch
- 29F. Brandhof ▲ 71'
- 4S. Hausner
- 24O. Kolskogen
- 22J. Batigi ▲ 85'
- 37A. Gouba
- 7I. Milicevic ▲ 58'
- 25F. Sene ▲ 85'
- 16A. Moro ▲ 70'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
82Ghi được50
47Thủng lưới40
2.05Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai24