AC Horsens
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lyngby

AC Horsens vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 1-0 Lyngby tại Danish Superliga, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 5, hòa 3, Lyngby thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Michael Tykgaard, Denmark
Phong độ
WWLWW AC Horsens
DLWDW Lyngby
  1. 21' A. Jacobsen · C. Tengstedt 1-0
  2. 28' Malte Kiilerich
  3. 37' Casper Winther
  4. HT1-0
  5. 57' R. Çorlu C. Winther
  6. 57' M. Kaastrup R. Thellufsen
  7. 57' M. Rømer E. Nielsen
  8. 63' Adam Sørensen
  9. 71' J. Gemmer C. Tengstedt
  10. 71' S. Iyede A. Sigurðarson
  11. 73' Lubambo Musonda
  12. 77' Magnus Jensen
  13. 79' Mathias Kristensen
  14. 81' S. Magnússon K. Riis
  15. 82' Anders Jacobsen
  16. 85' L. Qamili A. Jacobsen
  17. 85' M. Hannesbo L. Musonda
  18. 88' S. Ngabo M. Westergaard
  19. FT1-0

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 7.3
  2. 18T. Santos 6.7
  3. 3M. Jensen 6.9
  4. 4M. Kiilerich 7.5
  5. 21J. Gomez 8.0
  6. 24L. Musonda ▼ 85' 6.6
  7. 6M. Opondo 6.2
  8. 23D. Kruse 6.7
  9. 11A. Sigurðarson ▼ 71' 7.0
  10. 9A. Jacobsen ▼ 85' 6.9
  11. 10C. Tengstedt ▼ 71' 7.2

Dự bị 8

  1. 14J. Gemmer ▲ 71' 6.3
  2. 26S. Iyede ▲ 71' 6.9
  3. 7L. Qamili ▲ 85' 6.6
  4. 19M. Hannesbo ▲ 85' 6.6
  5. 17M. Lassen
  6. 8J. Drachmann
  7. 30M. Bobjerg
  8. 33A. Ludwig
Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 1F. Ibsen 6.7
  2. 23P. Gregor 7.2
  3. 5K. Riis ▼ 81' 7.6
  4. 3B. Hämäläinen 7.7
  5. 20K. Jørgensen 7.6
  6. 22M. Westergaard ▼ 88' 6.7
  7. 13C. Winther ▼ 57' 6.9
  8. 10R. Thellufsen ▼ 57' 6.5
  9. 17A. Sørensen 7.0
  10. 7E. Nielsen ▼ 57' 6.5
  11. 9M. Kristensen 7.2

Dự bị 9

  1. 97R. Çorlu ▲ 57' 6.5
  2. 11M. Kaastrup ▲ 57' 6.5
  3. 30M. Rømer ▲ 57' 7.2
  4. 21S. Magnússon ▲ 81' 6.9
  5. 19S. Ngabo ▲ 88' 6.3
  6. 2M. Juhl
  7. 16M. Kikkenborg
  8. 6A. Bjelland
  9. 29L. Hey

Thống kê

042
830
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
3Trúng đích2
5Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
319Chuyền bóng495
218Chuyền chính xác382
68%Chính xác chuyền77%

So sánh

39Trận đấu38
46Ghi được35
69Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu