Lyngby vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-0 AC Horsens tại 1. Division, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 3, AC Horsens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Lyngby Stadion, Lyngby
- Phong độ
- DLWDW Lyngby
- WWLWW AC Horsens
- 28' A. Ludwig
- HT0-0
- 51' ▲ J. Meyer ▼ M. Ivancevic
- 63' I. Milicevic
- 64' G. Mortensen
- 72' ▲ J. Cornelius ▼ I. Thorvaldsson
- 72' ▲ F. Gytkjaer ▼ S. Colyn
- 72' ▲ K. Lusavec ▼ A. Moro
- 72' ▲ F. Sene ▼ Y. Ouorou
- 79' ▲ J. Madsen ▼ I. Milicevic
- 86' P. Olsen
- 87' Dani
- 89' F. Brandhof
- 90'+7 A. Saine
- 90'+5 ▲ M. Hebo ▼ B. Blume
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Aegidius
- 2O. Buur
- 25G. Mortensen
- 22P. Langhoff
- 24T. Storm
- 5M. Ivancevic ▼ 51'
- 19G. Fraulo
- 13Dani
- 6B. Blume ▼ 90'
- 10I. Thorvaldsson ▼ 72'
- 7S. Colyn ▼ 72'
Dự bị 9
- 4B. Rolland
- 8M. Hebo ▲ 90'
- 16J. Meyer ▲ 51'
- 17W. Steindorsson
- 18J. Cornelius ▲ 72'
- 20M. Kaarsbo
- 21O. Snorre
- 26F. Gytkjaer ▲ 72'
- 29N. Baden Frederiksen
- 1M. Delac
- 30S. Doua
- 7I. Milicevic ▼ 79'
- 12C. Tape
- 33A. Ludwig
- 28A. Saine
- 16A. Moro ▼ 72'
- 32P. Olsen
- 27Y. Ouorou ▼ 72'
- 29F. Brandhof
- 10K. Kirkegaard
Dự bị 8
- 4S. Hausner
- 9M. Hyseni
- 14J. Madsen ▲ 79'
- 20K. Lusavec ▲ 72'
- 22J. Batigi
- 25F. Sene ▲ 72'
- 31A. Hoff
- 35M. Kupijbida
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
82Ghi được50
47Thủng lưới40
2.05Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai24