FC Nordsjælland vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-0 AC Horsens tại Danish Superliga, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, AC Horsens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Trọng tài
- Michael Tykgaard, Denmark
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WLWWL AC Horsens
- 4' M. Diomandé · E. Nuamah 1-0
- 29' ▲ M. Bobjerg ▼ M. Delač
- 38' James Gomez
- 45'+4 Mohammed Diomande
- HT1-0
- 46' ▲ J. Drachmann ▼ D. Kruse
- 48' Malte Kiilerich
- 57' Aron Sigurðarson
- 61' ▲ M. Dorgeles ▼ K. Hansen
- 67' A. Schjelderup11m 2-0
- 69' ▲ O. Antman ▼ R. Ascone
- 69' ▲ B. Nygren ▼ A. Schjelderup
- 69' ▲ E. Just ▼ A. Sigurðarson
- 69' ▲ J. Gemmer ▼ M. Kiilerich
- 79' James Gomez
- 80' James Gomez
- 81' ▲ L. Qamili ▼ S. Makienok
- 90'+1 Benjamin Nygren
- 90'+2 ▲ W. Faghir ▼ E. Nuamah
- 90'+2 ▲ L. Walta ▼ M. Bidstrup
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Hansen 6.9
- 23O. Villadsen 7.3
- 4K. Hansen ▼ 61' 6.9
- 15E. Marxen 7.5
- 5M. Frese 7.9
- 18M. Bidstrup ▼ 90' 7.9
- 6J. Christensen 7.6
- 10M. Diomandé ⚽ 7.2
- 36R. Ascone ▼ 69' 7.5
- 37E. Nuamah ⇢ ▼ 90' 7.5
- 7A. Schjelderup ⚽ ▼ 69' 7.9
Dự bị 9
- 29M. Dorgeles ▲ 61' 6.9
- 22O. Antman ▲ 69' 6.5
- 9B. Nygren ▲ 69' 6.3
- 21W. Faghir ▲ 90'
- 33L. Walta ▲ 90'
- 27D. Svensson
- 31A. Gülstorff
- 42K. Barslund
- 11M. Hansen
- 1M. Delač ▼ 29' 6.3
- 21J. Gomez 5.9
- 4M. Kiilerich ▼ 69' 6.7
- 17M. Lassen 7.2
- 18T. Santos 6.7
- 23D. Kruse ▼ 46' 6.3
- 6M. Opondo 6.0
- 11A. Sigurðarson ▼ 69' 6.3
- 24L. Musonda 6.2
- 13S. Makienok ▼ 81' 6.5
- 9A. Jacobsen 6.3
Dự bị 9
- 30M. Bobjerg ▲ 29' 7.2
- 8J. Drachmann ▲ 46' 6.6
- 27E. Just ▲ 69' 6.5
- 14J. Gemmer ▲ 69' 7.2
- 7L. Qamili ▲ 81' 6.3
- 26S. Iyede
- 34M. Isager
- 19M. Hannesbo
- 36A. Nehme
Thống kê
01⚑10
⚑231
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm0
8Trúng đích0
9Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
617Chuyền bóng327
550Chuyền chính xác251
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 45 - 22 | +23 | 42 | |
| 2 | 32 | 50 - 35 | +15 | 55 | |
| 4 | 22 | 26 - 20 | +6 | 35 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 6 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 6 | 32 | 40 - 47 | -7 | 41 | |
| 7 | 22 | 34 - 35 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 32 - 29 | +3 | 28 | |
| 9 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 10 | 22 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 21 - 36 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 33 | -15 | 15 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
77Ghi được46
50Thủng lưới69
1.75Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai22