FC Nordsjælland vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-2 AC Horsens tại Danish Superliga, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, AC Horsens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Trọng tài
- J. Burchardt
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WLWWL AC Horsens
- 15' Jacob Buus
- 16' 0-1 L. Prip11m
- 19' Kamal Deen Sulemana
- 25' Mads Thychosen
- 27' M. Kofod Andersen 1-1
- 34' ▲ M. Brajanac ▼ L. Qamili
- 45' James Gomez
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kiilerich ▼ A. Ludwig
- 46' ▲ J. Thorsen ▼ Á. Hlynsson
- 46' I. Sadiq · K. Sulemana 2-1
- 69' 2-2 J. Thorsen · M. Brajanac
- 72' ▲ O. Villadsen ▼ A. Schjelderup
- 72' ▲ E. Nnamani ▼ V. Jensen
- 78' ▲ J. Gemmer ▼ H. Hansson
- 82' ▲ C. Tengstedt ▼ L. Prip
- 83' ▲ A. Francis ▼ I. Sadiq
- 89' Ulrik Jenssen
- 89' Bjarke Jacobsen
- 89' ▲ I. Mesík ▼ D. Svensson
- 90' Ivan Mesík
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Vindahl 6.2
- 3U. Jenssen 6.6
- 2M. Thychosen 6.6
- 36M. Woledzi 6.9
- 27D. Svensson ▼ 89' 6.5
- 22V. Jensen ▼ 72' 6.6
- 8M. Kofod Andersen ⚽ 7.5
- 6J. Christensen 7.2
- 32A. Schjelderup ▼ 72' 6.6
- 37I. Sadiq ⚽ ▼ 83' 7.0
- 10K. Sulemana ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 23O. Villadsen ▲ 72' 6.2
- 21E. Nnamani ▲ 72' 6.7
- 41A. Francis ▲ 83' 6.3
- 25I. Mesík ▲ 89'
- 30M. Vantruba
- 29J. Rothmann
- 45T. Chukwuani
- 1M. Delač 6.7
- 33A. Ludwig ▼ 46' 6.3
- 5S. Reese 6.7
- 15J. Jacobsen 7.2
- 6N. Dyhr 7.3
- 21J. Gomez 7.5
- 10H. Hansson ▼ 78' 7.2
- 8B. Jacobsen 7.0
- 16Á. Hlynsson ▼ 46' 6.3
- 9L. Prip ⚽ ▼ 82' 7.2
- 18L. Qamili ▼ 34' 6.3
Dự bị 7
- 29M. Brajanac ▲ 34' 6.9
- 4M. Kiilerich ▲ 46' 6.3
- 19J. Thorsen ⚽ ▲ 46' 7.5
- 14J. Gemmer ▲ 78' 7.0
- 17C. Tengstedt ▲ 82' 7.0
- 22A. Stankovic
- 11P. Nymann
Thống kê
04⚑5
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm15
5Trúng đích4
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc0
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
556Chuyền bóng324
468Chuyền chính xác243
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 2 | 22 | 35 - 20 | +15 | 43 | |
| 4 | 32 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 4 | 22 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 29 | |
| 6 | 32 | 43 - 38 | +5 | 40 | |
| 7 | 22 | 30 - 32 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 25 - 28 | -3 | 28 | |
| 9 | 22 | 24 - 30 | -6 | 28 | |
| 10 | 22 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 15 - 37 | -22 | 12 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
38Trận đấu41
64Ghi được49
67Thủng lưới67
1.68Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai23