AC Horsens vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 1-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- CASA Arena Horsens, Horsens
- Trọng tài
- A. Poulsen
- Phong độ
- LWWLW AC Horsens
- WLDWW FC Nordsjælland
- 16' H. Hansson 1-0
- 24' Thor Lange
- HT1-0
- 50' Johan Djourou
- 70' ▲ J. Rothmann ▼ M. Diomande
- 70' ▲ A. Francis ▼ I. Atanga
- 76' ▲ I. Mesík ▼ J. Djourou
- 78' ▲ J. Jacobsen ▼ T. Lange
- 79' ▲ M. Brajanac ▼ N. Brock-Madsen
- 87' ▲ T. Chukwuani ▼ M. Frese
- 88' 1-1 A. Francis · M. Thychosen
- 89' ▲ J. Gemmer ▼ K. Finnbogason
- 90' Alexander Ludwig
- 90'+4 ▲ C. Tengstedt ▼ L. Andreasen
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Delač 7.3
- 11P. Nymann 7.0
- 33A. Ludwig 7.3
- 12R. Frantsen 6.3
- 2T. Lange ▼ 78' 6.3
- 4M. Kiilerich 6.3
- 19J. Thorsen 6.9
- 10H. Hansson ⚽ 8.6
- 9L. Andreasen ▼ 90' 6.6
- 7K. Finnbogason ▼ 89' 6.6
- 44N. Brock-Madsen ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 15J. Jacobsen ▲ 78' 6.3
- 29M. Brajanac ▲ 79' 7.0
- 14J. Gemmer ▲ 89' 6.6
- 17C. Tengstedt ▲ 90'
- 22M. Lansing
- 3M. Jensen
- 16Á. Hlynsson
- 1P. Vindahl 6.9
- 28J. Djourou ▼ 76' 6.7
- 4K. Hansen 6.6
- 3U. Jenssen 7.2
- 2M. Thychosen ⇢ 6.9
- 7M. Rygaard 8.2
- 8M. Kofod Andersen 7.2
- 34M. Frese ▼ 87' 7.2
- 14M. Diomande ▼ 70' 6.6
- 12I. Atanga ▼ 70' 6.5
- 10K. Sulemana 7.2
Dự bị 7
- 29J. Rothmann ▲ 70' 6.5
- 41A. Francis ⚽ ▲ 70' 7.3
- 25I. Mesík ▲ 76' 6.7
- 45T. Chukwuani ▲ 87' 6.3
- 23O. Villadsen
- 6J. Christensen
- 30M. Vantruba
Thống kê
02⚑5
⚑1710
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm20
4Trúng đích6
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
5Phạt góc17
4Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
263Chuyền bóng428
171Chuyền chính xác350
65%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 2 | 22 | 35 - 20 | +15 | 43 | |
| 4 | 32 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 4 | 22 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 29 | |
| 6 | 32 | 43 - 38 | +5 | 40 | |
| 7 | 22 | 30 - 32 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 25 - 28 | -3 | 28 | |
| 9 | 22 | 24 - 30 | -6 | 28 | |
| 10 | 22 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 15 - 37 | -22 | 12 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu38
49Ghi được64
67Thủng lưới67
1.2Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai28