AC Horsens
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Nordsjælland

AC Horsens vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-3 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 14 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 2, hòa 4, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 1
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
M. Krogh
Phong độ
LWWLW AC Horsens
WLDWW FC Nordsjælland
  1. 27' 0-1 U. Jenssen · G. Donyoh
  2. HT0-1
  3. 49' Michael Lumb
  4. 56' Hallur Hansson
  5. 58' 0-2 I. Atanga · A. Francis
  6. 70' J. Rothmann I. Atanga
  7. 72' L. Andreasen S. Nilsen
  8. 74' N. Jakobsen A. Francis
  9. 76' S. Avanzini K. Junker
  10. 84' O. Antman M. Rygaard
  11. 84' 0-3 M. Rasmussen
  12. FT0-3

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Henriksen
  1. 22M. Lansing 7.7
  2. 5M. Lumb 6.2
  3. 11P. Nymann 6.2
  4. 20M. Qvist 6.9
  5. 19J. Thorsen 6.5
  6. 17H. Hansson 6.7
  7. 6S. Nilsen ▼ 72' 6.9
  8. 8B. Jacobsen 6.3
  9. 7P. Therkildsen 6.6
  10. 44N. Brock-Madsen 6.6
  11. 10K. Junker ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 18L. Andreasen ▲ 72'
  2. 14S. Avanzini ▲ 76' 5.3
  3. 21J. Borring
  4. 32M. Praest
  5. 1M. Delač
  6. 13T. Kortegaard
  7. 4M. Kiilerich
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Pedersen
  1. 18N. Larsen 7.5
  2. 3U. Jenssen 7.9
  3. 30A. Mumin 7.2
  4. 7M. Rygaard ▼ 84' 7.3
  5. 15M. Aaquist 7.3
  6. 8M. Andersen 6.5
  7. 22J. Christensen 6.6
  8. 41A. Francis ▼ 74' 6.3
  9. 11G. Donyoh ⇢2 8.6
  10. 14M. Rasmussen 8.2
  11. 35I. Atanga ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 29J. Rothmann ▲ 70' 6.7
  2. 19N. Jakobsen ▲ 74' 6.9
  3. 42O. Antman ▲ 84' 6.3
  4. 23O. Villadsen
  5. 28P. Vindahl
  6. 36M. Woledzi
  7. 37I. Sadiq

Thống kê

024
500
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm17
2Trúng đích10
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
7Cứu thua2
335Chuyền bóng501
234Chuyền chính xác397
70%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
26 42 - 14 +28 65
2
F.C. Copenhagen
26 47 - 29 +18 56
3
Aarhus
26 42 - 28 +14 47
4
Brøndby IF
26 47 - 37 +10 42
6
Aalborg
26 44 - 33 +11 38
6
FC Nordsjælland
36 59 - 54 +5 47
7
Randers FC
26 39 - 35 +4 35
8
AC Horsens
26 25 - 44 -19 34
9
Odense
26 34 - 30 +4 33
10
Lyngby
26 31 - 45 -14 32
11
Sonderjyske
26 31 - 44 -13 27
12
Hobro
26 25 - 35 -10 23
13
Esbjerg
26 22 - 44 -22 18
14
Silkeborg IF
26 31 - 55 -24 16
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
48Ghi được62
59Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu