FC Nordsjælland vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 6-0 AC Horsens tại Danish Superliga, 19 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 4, AC Horsens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Trọng tài
- M. Redder
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WLWWL AC Horsens
- 9' I. Atanga 1-0
- 34' Mohammed Diomande
- 38' M. Damsgaard · M. Rygaard 2-0
- 43' Mads Thychosen
- HT2-0
- 46' ▲ E. Mašović ▼ A. Ludwig
- 52' Erhan Mašović
- 55' Hallur Hansson
- 56' M. Rygaard11m 3-0
- 61' ▲ C. Antwi ▼ M. Diomande
- 64' M. Kudus · M. Thychosen 4-0
- 69' ▲ O. Drost ▼ M. Lumb
- 72' ▲ O. Antman ▼ M. Damsgaard
- 72' ▲ J. Rothmann ▼ M. Kudus
- 75' O. Antman 5-0
- 81' ▲ J. Gomez ▼ B. Jacobsen
- 86' M. Kiilerichphản lưới 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 18N. Larsen 7.4
- 4K. Hansen 7.6
- 3U. Jenssen 6.7
- 2M. Thychosen ⇢ 7.7
- 30A. Mumin 7.0
- 7M. Rygaard ⚽ ⇢ 8.6
- 8M. Andersen 7.5
- 10M. Kudus ⚽ ▼ 72' 7.0
- 27M. Damsgaard ⚽ ▼ 72' 8.0
- 43M. Diomande ▼ 61' 7.0
- 35I. Atanga ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 38C. Antwi ▲ 61' 6.7
- 42O. Antman ⚽ ▲ 72' 7.4
- 29J. Rothmann ▲ 72' 6.8
- 41A. Francis
- 6J. Christensen
- 28P. Vindahl
- 25I. Mesík
- 1M. Delač 6.5
- 5M. Lumb ▼ 69' 5.9
- 33A. Ludwig ▼ 46' 6.4
- 12R. Frantsen 6.8
- 4M. Kiilerich 5.7
- 19J. Thorsen 6.3
- 10H. Hansson 6.2
- 6A. Okosun 7.0
- 8B. Jacobsen ▼ 81' 6.7
- 7P. Therkildsen 5.4
- 18L. Andreasen 6.5
Dự bị 7
- 15E. Mašović ▲ 46' 5.8
- 17O. Drost ▲ 69' 6.3
- 21J. Gomez ▲ 81' 6.6
- 22M. Lansing
- 32M. Praest
- 14J. Gemmer
- 3M. Jensen
Thống kê
02⚑1
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
12Trúng đích3
3Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
1Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
627Chuyền bóng438
555Chuyền chính xác351
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 42 - 14 | +28 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 29 | +18 | 56 | |
| 3 | 26 | 42 - 28 | +14 | 47 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 42 | |
| 6 | 26 | 44 - 33 | +11 | 38 | |
| 6 | 36 | 59 - 54 | +5 | 47 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 44 | -19 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 32 | |
| 11 | 26 | 31 - 44 | -13 | 27 | |
| 12 | 26 | 25 - 35 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 44 | -22 | 18 | |
| 14 | 26 | 31 - 55 | -24 | 16 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
62Ghi được48
58Thủng lưới59
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai24