Vysočina Jihlava vs Ústí nad Labem
Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 3-1 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 5, hòa 1, Ústí nad Labem thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
- Phong độ
- WLWLW Vysočina Jihlava
- DWDWD Ústí nad Labem
- 1' M. Miska 1-0
- 18' T. Kott
- 20' T. Omotoye 2-0
- 24' ▲ S. Osaghae ▼ T. Kott
- 35' T. Omotoye 3-0
- 39' M. Lacko
- HT3-0
- 46' ▲ F. Novotny ▼ P. Goj
- 46' ▲ L. Kodad ▼ D. Brezina
- 52' 3-1 D. Richter
- 65' ▲ J. Vlcek ▼ M. Miska
- 65' ▲ M. Zahradnik ▼ T. Omotoye
- 68' ▲ D. Cerny ▼ O. Ullman
- 79' ▲ A. Fantis ▼ T. Vondrasek
- 83' P. Moulis
- 89' ▲ M. Selicha ▼ A. Cermak
- 89' ▲ M. Ogiomade ▼ R. Krivanek
- 90'+3 ▲ T. Franek ▼ M. Lacko
- FT3-1
Đội hình
- 32P. Soukup
- 6D. Stetka
- 9T. Omotoye ▼ 65'
- 11R. Krivanek ▼ 89'
- 19J. Haala
- 22M. Lacko ▼ 90'
- 23V. Benes
- 25D. Matousek
- 27A. Cermak ▼ 89'
- 29A. Pesek
- 77M. Miska ▼ 65'
Dự bị 11
- 31F. Slavata
- 7T. Franek ▲ 90'
- 10J. Vlcek ▲ 65'
- 12Y. Muhammad
- 14A. Koci
- 20J. Lopatar
- 30M. Zahradnik ▲ 65'
- 40I. Alkasim
- 42M. Selicha ▲ 89'
- 46S. Ousmane
- 70M. Ogiomade ▲ 89'
- 1D. Nemec
- 17T. Vondrasek ▼ 79'
- 8J. Peterka
- 3D. Brezina ▼ 46'
- 15O. Ullman ▼ 68'
- 22T. Kott ▼ 24'
- 7D. Richter
- 19P. Goj ▼ 46'
- 14P. Moulis
- 20F. Do Marcolino
- 23F. Idumbo-Muzambo
Dự bị 8
- 29J. Ctvrtecka
- 5V. Citek
- 6S. Osaghae ▲ 24'
- 10D. Cerny ▲ 68'
- 11F. Novotny ▲ 46'
- 16L. Kodad ▲ 46'
- 80J. Emmer
- 77A. Fantis ▲ 79'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
57Ghi được73
53Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai35