Ústí nad Labem
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vysočina Jihlava

Ústí nad Labem vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 2-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ústí nad Labem thắng 4, hòa 0, Vysočina Jihlava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Phong độ
WDWDL Ústí nad Labem
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 26' O. Zezulka
  2. 44' T. Vondrasek 1-0
  3. 45' 1-1 S. Osaghaephản lưới
  4. HT1-1
  5. 46' T. Omotoye M. Miska
  6. 46' M. Krehlik M. Ogiomade
  7. 66' D. Richter P. Moulis
  8. 75' B. Labaran Khalid J. Vlcek
  9. 77' A. Fantis 2-1
  10. 80' A. Cicovsky F. Novotny
  11. 80' Marquinho A. Fantis
  12. 82' D. Farka T. Franek
  13. 87' D. Matousek Y. Mbodji
  14. FT2-1

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: Svatopluk Habanec
  1. 30T. Grigar
  2. 5V. Citek
  3. 6S. Osaghae
  4. 9M. Cervenka
  5. 11F. Novotny ▼ 80'
  6. 14P. Moulis ▼ 66'
  7. 16L. Kodad
  8. 17T. Vondrasek
  9. 21O. Zezulka
  10. 22T. Kott
  11. 77A. Fantis ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 1D. Nemec
  2. 29J. Ctvrtecka
  3. 7D. Richter ▲ 66'
  4. 12M. Turecek
  5. 23A. Cicovsky ▲ 80'
  6. 76Marquinho ▲ 80'
Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 7T. Franek ▼ 82'
  3. 10J. Vlcek ▼ 75'
  4. 15Y. Mbodji ▼ 87'
  5. 19J. Haala
  6. 20J. Lopatar
  7. 22M. Lacko
  8. 23V. Benes
  9. 27A. Cermak
  10. 70M. Ogiomade ▼ 46'
  11. 77M. Miska ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 31F. Slavata
  2. 4D. Farka ▲ 82'
  3. 6D. Stetka
  4. 9T. Omotoye ▲ 46'
  5. 11R. Krivanek
  6. 14A. Koci
  7. 17B. Labaran Khalid ▲ 75'
  8. 24M. Krehlik ▲ 46'
  9. 25D. Matousek ▲ 87'
  10. 29A. Pesek
  11. 99E. Tombul

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
73Ghi được57
56Thủng lưới53
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu