Vysočina Jihlava
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Ústí nad Labem

Vysočina Jihlava vs Ústí nad Labem

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 2-3 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 5, hòa 1, Ústí nad Labem thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
J. Vojkovsky
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DWDWD Ústí nad Labem
  1. 30' 0-1 L. Matějka
  2. 38' 0-2 L. Matějka
  3. HT0-2
  4. 46' W. Diouf V. Křišťál
  5. 46' F. Novotný J. Javůrek
  6. 46' T. Smejkal R. Mikuš
  7. 54' S. Klobása 1-2
  8. 59' F. Bassey A. Cicovsky
  9. 72' J. Rezek J. Fortelný
  10. 79' S. Klobása 2-2
  11. 81' M. Valenta
  12. 84' L. Arroyo A. Ritter
  13. 85' P. Kunc V. Prošek
  14. 87' 2-3 L. Matějka
  15. 90'+2 L. Arroyo
  16. 90'+4 A. Černý L. Matějka
  17. FT2-3

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: R. Kučera
  1. M. Lancman
  2. J. Javůrek ▼ 46'
  3. V. Křišťál ▼ 46'
  4. T. Svoboda
  5. K. Pojezný
  6. L. Zoubele
  7. M. Lacko
  8. R. Mikuš ▼ 46'
  9. J. Fortelný ▼ 72'
  10. A. Ritter ▼ 84'
  11. S. Klobása

Dự bị 5

  1. W. Diouf ▲ 46'
  2. F. Novotný ▲ 46'
  3. T. Smejkal ▲ 46'
  4. J. Rezek ▲ 72'
  5. L. Arroyo ▲ 84'
Ústí nad Labem HLV: P. Vrabec
  1. M. Tvrdoň
  2. J. Pimpara
  3. V. Prošek ▼ 85'
  4. M. Bílek
  5. D. Richter
  6. Y. Dramé
  7. A. Cicovsky ▼ 59'
  8. M. Valenta
  9. D. Chodora
  10. B. Hudec
  11. L. Matějka ▼ 90'

Dự bị 3

  1. F. Bassey ▲ 59'
  2. P. Kunc ▲ 85'
  3. A. Černý ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
75Ghi được60
49Thủng lưới51
2.27Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu