Vysočina Jihlava
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ústí nad Labem

Vysočina Jihlava vs Ústí nad Labem

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 2-1 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 6, hòa 0, Ústí nad Labem thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 16
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
O. Cieslar
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
WDWDL Ústí nad Labem
  1. 23' J. Jiránek L. Krobot
  2. 27' D. Krčík 1-0
  3. 42' J. Miskovic
  4. HT1-0
  5. 46' Š. Havrda P. Kurka
  6. 46' B. Hudec D. Černý
  7. 61' R. Křivánek A. Ritter
  8. 64' L. Zoubele
  9. 64' A. Čičovský J. Emmer
  10. 67' L. Fila J. Selnar
  11. 67' J. Peřina L. Zoubele
  12. 74' B. Hudec
  13. 78' T. Belaid M. Tureček
  14. 78' M. Písačka V. Křišťál
  15. 81' V. Čítek J. Miskovič
  16. 83' M. Kabancov
  17. 88' 1-1 A. Čičovský
  18. 90'+4 V. Citek
  19. 90'+5 D. Krčík 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: J. Kameník
  1. L. Vejmola
  2. T. Vlček
  3. F. Vedral
  4. V. Křišťál ▼ 78'
  5. T. Svoboda
  6. D. Krčík
  7. M. Lacko
  8. J. Selnar ▼ 67'
  9. A. Ritter ▼ 61'
  10. M. Tureček ▼ 78'
  11. L. Zoubele ▼ 67'

Dự bị 5

  1. R. Křivánek ▲ 61'
  2. L. Fila ▲ 67'
  3. J. Peřina ▲ 67'
  4. T. Belaid ▲ 78'
  5. M. Písačka ▲ 78'
Ústí nad Labem HLV: D. Jarolím
  1. M. Kabantsov
  2. J. Plachý
  3. V. Brak
  4. I. Tymoshenko
  5. P. Kurka ▼ 46'
  6. J. Švanda
  7. J. Miskovič ▼ 81'
  8. D. Černý ▼ 46'
  9. J. Emmer ▼ 64'
  10. M. Ogiomade
  11. L. Krobot ▼ 23'

Dự bị 5

  1. J. Jiránek ▲ 23'
  2. Š. Havrda ▲ 46'
  3. B. Hudec ▲ 46'
  4. A. Čičovský ▲ 64'
  5. V. Čítek ▲ 81'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
50Ghi được46
53Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu