Ústí nad Labem

Ústí nad Labem

Séc · Cup

Trận tiếp theo: Příbram vs Ústí nad Labem, 20 tháng 11. Kết quả mới nhất: Ústí nad Labem 0-0 FK Viktoria Žižkov, 6 tháng 11.

Phong độ
LDLLD
HLV
David Oulehla · Từ 2026
Sân vận động
Městský stadion, Ústí nad Labem · 4.000

Lịch thi đấu

27-11
Ústí nad Labem
Hanácká
–
–
06-03
Arsenal Česká Lípa
Ústí nad Labem
–
–
13-03
Ústí nad Labem
Třinec
–
–
20-03
Dukla Praha
Ústí nad Labem
–
–
03-04
Ústí nad Labem
Táborsko
–
–
10-04
SK Slavia Praha II
Ústí nad Labem
–
–
14-04
Vysočina Jihlava
Ústí nad Labem
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–4–5
Sân khách
9–4–8
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 0-03× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-32× · 5%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 14554 20195—
Friendlies Clubs 11425 28241—
Cup 2101 311—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 63 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 51 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 18% 14% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 83 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 75 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 71 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 76 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 59 · 14% 16% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 119 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 79 · 19% 25% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 271, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu