Ústí nad Labem
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vysočina Jihlava

Ústí nad Labem vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 2-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ústí nad Labem thắng 4, hòa 0, Vysočina Jihlava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 3
Sân vận động
Městský stadion, Ústí nad Labem
Trọng tài
K. Hrubes
Phong độ
WDWDL Ústí nad Labem
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 7' J. Miskovic
  2. 33' J. Miskovič 1-0
  3. 39' M. Turecek
  4. HT1-0
  5. 46' T. Svoboda K. Pojezný
  6. 56' V. Brak
  7. 62' A. Ritter M. Tureček
  8. 65' J. Emmer J. Miskovič
  9. 68' F. Vedral J. Araujo-Wilson
  10. 78' D. Horák L. Červ
  11. 82' V. Šilhan M. Koubek
  12. 84' D. Chodora V. Prošek
  13. 90'+4 D. Chodora 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: J. Jarošík
  1. M. Tvrdoň
  2. V. Brak
  3. V. Prošek ▼ 84'
  4. J. Peterka
  5. M. Bílek
  6. J. Miskovič ▼ 65'
  7. A. Čičovský
  8. B. Hudec
  9. M. Koubek ▼ 82'
  10. M. Písačka
  11. V. Kušej

Dự bị 3

  1. J. Emmer ▲ 65'
  2. V. Šilhan ▲ 82'
  3. D. Chodora ▲ 84'
Vysočina Jihlava HLV: A. Křeček
  1. M. Lancman
  2. R. Štefánek
  3. T. Vlček
  4. V. Křišťál
  5. K. Pojezný ▼ 46'
  6. M. Lacko
  7. J. Peřina
  8. T. Smejkal
  9. M. Tureček ▼ 62'
  10. L. Červ ▼ 78'
  11. J. Araujo-Wilson ▼ 68'

Dự bị 4

  1. T. Svoboda ▲ 46'
  2. A. Ritter ▲ 62'
  3. F. Vedral ▲ 68'
  4. D. Horák ▲ 78'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Hradec Králové
26 51 - 22 +29 58
2
Artis
26 43 - 24 +19 50
3
Prostějov
26 40 - 35 +5 43
4
FK Viktoria Žižkov
26 42 - 38 +4 42
5
Ústí nad Labem
26 24 - 29 -5 41
6
Vlašim
26 38 - 33 +5 37
7
Vysočina Jihlava
26 44 - 44 0 35
8
Dukla Praha
26 36 - 30 +6 34
9
Třinec
26 32 - 33 -1 33
10
Chrudim
26 33 - 36 -3 31
11
Táborsko
26 25 - 28 -3 31
12
Varnsdorf
26 20 - 27 -7 30
13
Blansko
26 30 - 34 -4 27
14
Slavoj Vyšehrad
26 15 - 60 -45 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
43Ghi được68
41Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.84
16Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu