Vysočina Jihlava
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ústí nad Labem

Vysočina Jihlava vs Ústí nad Labem

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-2 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 5, hòa 1, Ústí nad Labem thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
J. Vojkovsky
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DWDWD Ústí nad Labem
  1. 1' 0-1 J. Jiránek
  2. 3' L. Červ 1-1
  3. 19' M. Pisacka
  4. 41' S. Klobasa
  5. HT1-1
  6. 50' F. Vedral
  7. 63' J. Peřina A. Ritter
  8. 63' J. Selnar M. Ševčík
  9. 70' S. Gollnack V. Kušej
  10. 70' D. Chodora M. Koubek
  11. 72' T. Svoboda V. Patrák
  12. 72' F. Shudeiwa V. Křišťál
  13. 77' 1-2 S. Gollnack
  14. 81' A. Černý J. Jiránek
  15. 82' D. Chodora
  16. 87' L. Cerv
  17. 90'+1 M. Tvrdon
  18. 90'+1 K. Jakš V. Prošek
  19. FT1-2

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: A. Křeček
  1. L. Číž
  2. D. Horák
  3. T. Vlček
  4. F. Vedral
  5. V. Křišťál ▼ 72'
  6. M. Lacko
  7. V. Patrák ▼ 72'
  8. A. Ritter ▼ 63'
  9. M. Ševčík ▼ 63'
  10. L. Červ
  11. S. Klobása

Dự bị 4

  1. J. Peřina ▲ 63'
  2. J. Selnar ▲ 63'
  3. T. Svoboda ▲ 72'
  4. F. Shudeiwa ▲ 72'
Ústí nad Labem HLV: D. Jarolím
  1. M. Tvrdoň
  2. L. Glöckner
  3. V. Prošek ▼ 90'
  4. M. Strada
  5. M. Bílek
  6. J. Miskovič
  7. J. Jiránek ▼ 81'
  8. M. Koubek ▼ 70'
  9. M. Písačka
  10. J. Emmer
  11. V. Kušej ▼ 70'

Dự bị 4

  1. S. Gollnack ▲ 70'
  2. D. Chodora ▲ 70'
  3. A. Černý ▲ 81'
  4. K. Jakš ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Hradec Králové
26 51 - 22 +29 58
2
Artis
26 43 - 24 +19 50
3
Prostějov
26 40 - 35 +5 43
4
FK Viktoria Žižkov
26 42 - 38 +4 42
5
Ústí nad Labem
26 24 - 29 -5 41
6
Vlašim
26 38 - 33 +5 37
7
Vysočina Jihlava
26 44 - 44 0 35
8
Dukla Praha
26 36 - 30 +6 34
9
Třinec
26 32 - 33 -1 33
10
Chrudim
26 33 - 36 -3 31
11
Táborsko
26 25 - 28 -3 31
12
Varnsdorf
26 20 - 27 -7 30
13
Blansko
26 30 - 34 -4 27
14
Slavoj Vyšehrad
26 15 - 60 -45 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
68Ghi được43
66Thủng lưới41
1.84Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu