Ústí nad Labem
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vysočina Jihlava

Ústí nad Labem vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 1-2 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 30 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ústí nad Labem thắng 4, hòa 0, Vysočina Jihlava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Sân vận động
Městský stadion, Ústí nad Labem
Trọng tài
J. Krejsa
Phong độ
WDWDL Ústí nad Labem
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 13' 0-1 F. Shudeiwa
  2. 41' V. Kristal
  3. 42' F. Vedral
  4. HT0-1
  5. 46' D. Chodora J. Emmer
  6. 46' L. Krobot B. Hudec
  7. 57' L. Arroyo
  8. 57' A. Alexandr M. Strada
  9. 64' R. Křivánek L. Arroyo
  10. 69' W. Mechmache A. Čičovský
  11. 70' F. Shudeiwa
  12. 75' A. Alexandr
  13. 76' T. Franěk J. Selnar
  14. 76' J. Araujo-Wilson F. Vedral
  15. 77' V. Brak
  16. 78' A. Angelozzi V. Prošek
  17. 85' R. Štefánek F. Shudeiwa
  18. 85' L. Fila J. Peřina
  19. 87' J. Araujo-Wilson
  20. 87' A. Angelozzi
  21. 89' 0-2 J. Araujo-Wilson
  22. 90'+2 M. Bilek
  23. 90'+2 J. Miskovič 1-2
  24. FT1-2

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: D. Jarolím
  1. J. Plachý
  2. V. Brak
  3. B. Hudec ▼ 46'
  4. V. Prošek ▼ 78'
  5. M. Strada ▼ 57'
  6. M. Bílek
  7. J. Miskovič
  8. A. Čičovský ▼ 69'
  9. J. Jiránek
  10. J. Emmer ▼ 46'
  11. M. Ogiomade

Dự bị 5

  1. D. Chodora ▲ 46'
  2. L. Krobot ▲ 46'
  3. A. Alexandr ▲ 57'
  4. W. Mechmache ▲ 69'
  5. A. Angelozzi ▲ 78'
Vysočina Jihlava HLV: J. Kameník
  1. L. Vejmola
  2. J. Peřina ▼ 85'
  3. T. Vlček
  4. F. Vedral ▼ 76'
  5. V. Křišťál
  6. T. Svoboda
  7. K. Pojezný
  8. J. Selnar ▼ 76'
  9. M. Tureček
  10. F. Shudeiwa ▼ 85'
  11. L. Arroyo ▼ 64'

Dự bị 5

  1. R. Křivánek ▲ 64'
  2. T. Franěk ▲ 76'
  3. J. Araujo-Wilson ▲ 76'
  4. R. Štefánek ▲ 85'
  5. L. Fila ▲ 85'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
46Ghi được50
68Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu