Vyškov
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dukla Praha

Vyškov vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vyškov 2-0 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 2, hòa 3, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 16
Sân vận động
Sportovní areál Drnovice, Drnovice
Phong độ
LWWDD Vyškov
LLWWW Dukla Praha
  1. 8' S. Eneme
  2. 15' J. Peterka
  3. 25' F. Bayo 1-0
  4. 36' P. Ilko
  5. 39' F. Štěpánek 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' J. Hudec J. Barac
  8. 46' O. Ullman T. Vondrášek
  9. 46' L. Buchvaldek P. Moulis
  10. 71' J. Zeronik F. Špatenka
  11. 78' M. Červenka D. Ludvíček
  12. 80' L. Lahodný F. Bayo
  13. 80' A. Diallo F. Štěpánek
  14. 83' O. Vintr I. Metsoko
  15. 86' M. Ramathan
  16. 88' K. Coulibaly B. Kanakimana
  17. FT2-0

Đội hình

Vyškov HLV: J. Kameník
  1. J. Stejskal
  2. P. Ilko
  3. F. Štěpánek ▼ 80'
  4. A. Sylla
  5. M. Ramathan
  6. Santiago Eneme
  7. B. Kanakimana ▼ 88'
  8. C. Souaré
  9. G. Mafwenta
  10. F. Bayo ▼ 80'
  11. I. Metsoko ▼ 83'

Dự bị 4

  1. L. Lahodný ▲ 80'
  2. A. Diallo ▲ 80'
  3. O. Vintr ▲ 83'
  4. K. Coulibaly ▲ 88'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. T. Vondrášek ▼ 46'
  3. J. Barac ▼ 46'
  4. R. Holiš
  5. D. Ludvíček ▼ 78'
  6. P. Moulis ▼ 46'
  7. J. Peterka
  8. M. Douděra
  9. J. Jeřábek
  10. L. Matějka
  11. F. Špatenka ▼ 71'

Dự bị 5

  1. J. Hudec ▲ 46'
  2. O. Ullman ▲ 46'
  3. L. Buchvaldek ▲ 46'
  4. J. Zeronik ▲ 71'
  5. M. Červenka ▲ 78'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
80Ghi được116
58Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận2.23
15Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu